processer
/processer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chế biến, người gia công: Chỉ một cá nhân hoặc một thực thể (như một công ty) thực hiện công việc xử lý, biến đổi nguyên liệu thô hoặc dữ liệu thô thành một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc một dạng có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He works as a food processer in a factory. (Anh ấy làm công nhân chế biến thực phẩm trong một nhà máy.)
- The company is a leading timber processer in the region. (Công ty đó là một đơn vị gia công gỗ hàng đầu trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Data processer": người xử lý dữ liệu, thường chỉ một cá nhân hoặc bộ phận chuyên tổ chức, phân loại và xử lý thông tin.
- She was hired as a data processer for the research project. (Cô ấy được thuê làm nhân viên xử lý dữ liệu cho dự án nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Processor (n): (cách viết phổ biến hơn) bộ xử lý (máy tính), đơn vị chế biến.
- This computer has a very fast processor. (Máy tính này có một bộ xử lý rất nhanh.)
- The milk processor is located outside the city. (Nhà máy chế biến sữa nằm ở ngoại thành.)
Process (n/v): quy trình, xử lý.
- Processing (n): sự chế biến, sự xử lý.
Từ đồng nghĩa
- Handler: người xử lý, người điều khiển.
- Manufacturer: nhà sản xuất, nhà chế tạo.
- Refiner: người tinh chế, nhà máy lọc dầu.
Lưu ý
- Từ "processer" (với hai chữ 's') ít phổ biến hơn so với cách viết "processor" (với một chữ 's'). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt liên quan đến công nghệ, "processor" là dạng chuẩn để chỉ "bộ xử lý" của máy tính. Tuy nhiên, "processer" vẫn có thể được dùng để chỉ "người chế biến" trong một số văn bản.
danh từ
- người chế biến, người gia công