processif

Học thuật
Thân thiện
processif

Un avocat prépare un dossier processif pour le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiện cáo, thuộc về tố tụng: "Processif" mô tả những liên quan đến thủ tục pháp lý, quá trình kiện tụng hoặc các hành động trong một vụ án tại tòa án.
    • Hay kiện cáo: (Dùng để chỉ người) xu hướng thích hoặc dễ dàng khởi kiện người khác ra tòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les délais processifs sont stricts. (Các thời hạn tố tụng rất nghiêm ngặt.)
    • Un client trop processif peut compliquer la situation. (Một khách hàng quá hay kiện cáo có thể làm phức tạp tình hình.)
    • Ce document a une valeur processive. (Tài liệu này giá trị về mặt tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formes processives": Các hình thức tố tụng, chỉ những thủ tục quy định cần tuân theo trong một vụ kiện.
    • Il faut respecter les formes processives. (Phải tuân thủ các hình thức tố tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Procès (danh từ): Vụ kiện, phiên tòa.

    • Le procès a duré plusieurs mois. (Vụ kiện kéo dài nhiều tháng.)
  • Procédure (danh từ): Thủ tục, trình tự (đặc biệtthủ tục pháp lý).

    • La procédure judiciaire est complexe. (Thủ tục tư pháp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentieux (tính từ/danh từ): tính tranh chấp, thuộc về kiện tụng; vụ tranh chấp.
  • Litigieux (tính từ): Dễ gây kiện tụng, đang tranh chấp.
Từ trái nghĩa
  • Amiable (tính từ): Thân thiện, hòa giải (giải quyết không cần ra tòa).
    • Un règlement amiable (Một sự dàn xếp thân thiện/ngoài tòa án).
processif

Un avocat prépare un dossier processif pour le tribunal.

tính từ
  1. kiện cáo
    • Formes processives
      hình thức kiện cáo
  2. sính kiện cáo