processif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiện cáo, thuộc về tố tụng: "Processif" mô tả những gì liên quan đến thủ tục pháp lý, quá trình kiện tụng hoặc các hành động trong một vụ án tại tòa án.
- Hay kiện cáo: (Dùng để chỉ người) Có xu hướng thích hoặc dễ dàng khởi kiện người khác ra tòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les délais processifs sont stricts. (Các thời hạn tố tụng rất nghiêm ngặt.)
- Un client trop processif peut compliquer la situation. (Một khách hàng quá hay kiện cáo có thể làm phức tạp tình hình.)
- Ce document a une valeur processive. (Tài liệu này có giá trị về mặt tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formes processives": Các hình thức tố tụng, chỉ những thủ tục và quy định cần tuân theo trong một vụ kiện.
- Il faut respecter les formes processives. (Phải tuân thủ các hình thức tố tụng.)
Biến thể và từ gần giống
Procès (danh từ): Vụ kiện, phiên tòa.
- Le procès a duré plusieurs mois. (Vụ kiện kéo dài nhiều tháng.)
Procédure (danh từ): Thủ tục, trình tự (đặc biệt là thủ tục pháp lý).
- La procédure judiciaire est complexe. (Thủ tục tư pháp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Contentieux (tính từ/danh từ): Có tính tranh chấp, thuộc về kiện tụng; vụ tranh chấp.
- Litigieux (tính từ): Dễ gây kiện tụng, đang tranh chấp.
Từ trái nghĩa
- Amiable (tính từ): Thân thiện, hòa giải (giải quyết không cần ra tòa).
- Un règlement amiable (Một sự dàn xếp thân thiện/ngoài tòa án).
tính từ
- kiện cáo
- Formes processiveshình thức kiện cáo
- sính kiện cáo