processing
/processing/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự xử lý, sự gia công: Hành động thực hiện một loạt các thao tác hoặc quy trình có hệ thống để thay đổi, phân tích, hoặc chuẩn bị một thứ gì đó.
- Sự chế biến: Quá trình biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Data processing is essential for modern businesses. (Việc xử lý dữ liệu là thiết yếu đối với các doanh nghiệp hiện đại.)
- The processing of food must meet strict safety standards. (Việc chế biến thực phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.)
- His visa application is still in processing. (Đơn xin thị thực của anh ấy vẫn đang trong quá trình xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In processing": đang được xử lý, đang trong quá trình thực hiện.
- Your order is currently in processing and will ship soon. (Đơn hàng của bạn hiện đang được xử lý và sẽ sớm được vận chuyển.)
"Automatic processing": xử lý tự động, không cần sự can thiệp thủ công.
- The factory uses automatic processing for efficiency. (Nhà máy sử dụng quy trình xử lý tự động để đạt hiệu quả.)
Biến thể và từ liên quan
Process (động từ): xử lý, gia công.
- We need to process these applications by Friday. (Chúng ta cần xử lý những đơn đăng ký này trước thứ Sáu.)
Processor (danh từ): bộ xử lý, máy gia công.
- A food processor is useful in the kitchen. (Máy xay thực phẩm rất hữu ích trong nhà bếp.)
- The computer's central processing unit (CPU) is very fast. (Bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Handling: sự xử lý, sự giải quyết.
- Treatment: sự xử lý, sự đối xử (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Manufacturing: sự chế tạo, sản xuất (nhấn mạnh đến quy trình sản xuất).
Các cụm từ liên quan
Word processing: xử lý văn bản.
- She is skilled in word processing software. (Cô ấy thành thạo phần mềm xử lý văn bản.)
Image processing: xử lý hình ảnh.
- The software allows for advanced image processing. (Phần mềm cho phép xử lý hình ảnh nâng cao.)
Batch processing: xử lý theo lô.
- The system performs batch processing overnight. (Hệ thống thực hiện xử lý theo lô qua đêm.)
danh từ
- sự chế biến, sự gia công