processionnellement

Học thuật
Thân thiện
processionnellement

Il avance processionnellement en portant une bannière.

Định nghĩa
  1. Phó từ (văn học):
    • Như đi rước, theo kiểu rước: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách trang trọng, trật tự chậm rãi, giống như trong một đám rước hoặc nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les moines avançaient processionnellement dans le cloître. (Các nhà sư tiến vào hành lang tu viện như đi rước.)
    • La cérémonie s'est déroulée processionnellement, dans le plus grand silence. (Buổi lễ diễn ra một cách trang trọng theo kiểu rước, trong sự im lặng tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc các văn bản mô tả tính trang trọng để tạo hình ảnh sống động nhấn mạnh tính nghi thức, trật tự của một hành động tập thể.
Biến thể từ liên quan
  • Procession (danh từ): đám rước, cuộc diễu hành trang trọng.
    • une procession religieuse (một đám rước tôn giáo)
  • Processionnel, -elle (tính từ): thuộc về đám rước, tính chất rước.
    • un chant processionnel (một bài hát dùng trong đám rước)
Từ đồng nghĩa
  • Solennellement: một cách trang trọng, long trọng.
  • Lentement et en ordre: một cách chậm rãi trật tự.
processionnellement

Il avance processionnellement en portant une bannière.

phó từ
  1. (văn học) như đi rước
    • S'avancer processionnellement
      tiến lên như đi rước