processionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi trước: "processionner" là một động từ ít được sử dụng, chỉ hành động đi trước một người hoặc một nhóm người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le maire processionne devant les invités. (Ông thị trưởng đi trước các vị khách.)
    • Dans ce rituel ancien, le prêtre processionne. (Trong nghi lễ cổ xưa này, vị linh mục đi trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processionner en tête": dẫn đầu, đivị trí đầu tiên.
    • Le général processionne en tête du défilé. (Vị tướng dẫn đầu cuộc diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Procession (danh từ): đám rước, cuộc diễu hành.

    • Une procession religieuse traverse le village. (Một đám rước tôn giáo đi ngang qua ngôi làng.)
  • Processionnel, elle (tính từ): thuộc về đám rước.

    • La musique processionnelle accompagne la marche. (Âm nhạc đám rước đi kèm với cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Précéder: đi trước, đến trước.
  • Marcher en tête: đihàng đầu.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp tính chất trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nghi lễ, tôn giáo hoặc trang trọng. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ đồng nghĩa như "précéder" được ưa dùng hơn.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đi trước

Từ gần giống