processionnaire

Học thuật
Thân thiện
processionnaire

Une longue processionnaire se déplace en file indienne sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Sâu đoàn: Một loại sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm) sống thành đàn lớn di chuyển theo hàng dài nối đuôi nhau, tạo thành một "đoàn" rất đặc trưng. Chúng thường gây hại cho cây cối.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc đặc điểm của sâu đoàn: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến loài sâu này, chẳng hạn như cách thức di chuyển hoặc sinh sống theo đàn của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La processionnaire du pin est un ravageur important des forêts. (Sâu đoàn thôngmột loài gây hại quan trọng trong các khu rừng.)
    • Il ne faut pas toucher les nids de processionnaire car leurs poils sont urticants. (Không nên chạm vào tổ của sâu đoàn lông của chúng gây ngứa.)
  • Tính từ:

    • Le mode de déplacement processionnaire est fascinant à observer. (Cách thức di chuyển theo kiểu sâu đoàn rất thú vị khi quan sát.)
    • Ces chenilles ont un comportement processionnaire très marqué. (Những con sâu bướm này tập tính sống thành đoàn rất rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chenille processionnaire": Cụm từ phổ biến nhất, thường được dùng thay cho danh từ đơn lẻ "processionnaire" để chỉ đâyấu trùng (sâu bướm).
    • Les chenilles processionnaires construisent des nids de soie blancs. (Những con sâu bướm di chuyển thành đoàn xây những cái tổ bằng màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Procession (danh từ giống cái): Đám rước, đoàn người/ vật đi thành hàng dài. Đâytừ gốc, giải thích cho đặc điểm di chuyển thành hàng của loài sâu này.
  • Chenille (danh từ giống cái): Sâu bướm (nói chung). Là từ chỉ loại, trong khi "processionnaire" chỉ một đặc điểm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác đâytên gọi cụ thể cho một nhóm loài sâu tập tính đặc biệt. Có thể mô tả là (sâu bướm di chuyển thành hàng một).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

processionnaire

Une longue processionnaire se déplace en file indienne sur une branche d'arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sâu đoàn
tính từ
  1. xem danh từ giống cái

Từ gần giống