processionnaire
Học thuậtThân thiện
Une longue processionnaire se déplace en file indienne sur une branche d'arbre.
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Sâu đoàn: Một loại sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm) sống thành đàn lớn và di chuyển theo hàng dài nối đuôi nhau, tạo thành một "đoàn" rất đặc trưng. Chúng thường gây hại cho cây cối.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của sâu đoàn: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến loài sâu này, chẳng hạn như cách thức di chuyển hoặc sinh sống theo đàn của chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La processionnaire du pin est un ravageur important des forêts. (Sâu đoàn thông là một loài gây hại quan trọng trong các khu rừng.)
- Il ne faut pas toucher les nids de processionnaire car leurs poils sont urticants. (Không nên chạm vào tổ của sâu đoàn vì lông của chúng gây ngứa.)
Tính từ:
- Le mode de déplacement processionnaire est fascinant à observer. (Cách thức di chuyển theo kiểu sâu đoàn rất thú vị khi quan sát.)
- Ces chenilles ont un comportement processionnaire très marqué. (Những con sâu bướm này có tập tính sống thành đoàn rất rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chenille processionnaire": Cụm từ phổ biến nhất, thường được dùng thay cho danh từ đơn lẻ "processionnaire" để chỉ rõ đây là ấu trùng (sâu bướm).
- Les chenilles processionnaires construisent des nids de soie blancs. (Những con sâu bướm di chuyển thành đoàn xây những cái tổ bằng tơ màu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Procession (danh từ giống cái): Đám rước, đoàn người/ vật đi thành hàng dài. Đây là từ gốc, giải thích cho đặc điểm di chuyển thành hàng của loài sâu này.
- Chenille (danh từ giống cái): Sâu bướm (nói chung). Là từ chỉ loại, trong khi "processionnaire" chỉ một đặc điểm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên gọi cụ thể cho một nhóm loài sâu có tập tính đặc biệt. Có thể mô tả là (sâu bướm di chuyển thành hàng một).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Une longue processionnaire se déplace en file indienne sur une branche d'arbre.
danh từ giống cái
- (động vật học) sâu đoàn
tính từ
- xem danh từ giống cái