processus

Học thuật
Thân thiện
processus

Le processus de fabrication du pain est illustré étape par étape.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quá trình: Một chuỗi các hành động hoặc sự kiện diễn ra theo một trình tự nhất định để đạt được một kết quả cụ thể.
    • Mỏm (xương): Trong giải phẫu học, chỉ một phần nhô ra hoặc một phần lồi của xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "quá trình"):

    • Le processus de fabrication est très complexe. (Quá trình sản xuất rất phức tạp.)
    • Il faut respecter le processus administratif. (Phải tuân thủ quá trình hành chính.)
  • Danh từ (nghĩa "mỏm xương"):

    • Le chirurgien a examiné le processus épineux de la vertèbre. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra mỏm gai của đốt sống.)
    • Une fracture du processus coronoïde peut être douloureuse. (Một vết gãymỏm vẹt có thể rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en processus de...": Đang trong quá trình...

    • La société est en processus de restructuration. (Công ty đang trong quá trình tái cơ cấu.)
  • "Mettre en processus": Đưa vào quy trình, khởi động một quá trình.

    • Nous avons mis en processus une nouvelle méthode de contrôle qualité. (Chúng tôi đã đưa vào áp dụng một phương pháp kiểm soát chất lượng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Process (danh từ giống đực): Cách viết ngắn gọn thông dụng hơn của "processus", chủ yếu dùng với nghĩa "quá trình".

    • Le process de décision est lent. (Quá trình ra quyết định rất chậm.)
  • Processuel, processuelle (tính từ): (Thuộc về) quá trình, tính chất quá trình.

    • Une approche processuelle (Một cách tiếp cận mang tính quá trình)
  • Traitement (danh từ giống đực): Quá trình xử lý, gia công (thường cho dữ liệu hoặc vật liệu).

  • Déroulement (danh từ giống đực): Diễn biến, quá trình diễn ra của một sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "quá trình":

    • Procédure: Thủ tục, trình tự.
    • Méthode: Phương pháp, cách thức.
    • Évolution: Sự tiến triển, quá trình phát triển.
  • Nghĩa "mỏm xương":

    • Apophyse (danh từ giống cái): Mỏm xương (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
    • Saillie (danh từ giống cái): Chỗ nhô ra, chỗ lồi.
Các cụm từ liên quan
  • Processus cognitif: Quá trình nhận thức.
  • Processus inflammatoire: Quá trình viêm.
  • Processus judiciaire: Quá trình tố tụng, thủ tục tư pháp.
  • Processus styloïde: Mỏm trâm (xương).
  • Processus xiphoïde: Mỏm mũi kiếm (xương ức).
Thành ngữ liên quan
  • Faire partie du processus: Là một phần của quá trình (nhấn mạnh sự tham gia hoặc tính tất yếu).
    • Les erreurs font partie du processus d'apprentissage. (Sai lầmmột phần của quá trình học hỏi.)
processus

Le processus de fabrication du pain est illustré étape par étape.

danh từ giống đực
  1. quá trình
    • Processus de l'évolution
      quá trình tiến hóa
  2. (giải phẫu) học mỏm
    • Processus alaris
      mỏm hình móc

Từ có nhắc đến "processus"