prochainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sắp tới, nay mai: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần, không xác định chính xác thời điểm nhưng chắc chắn là sớm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le film sortira prochainement au cinéma. (Bộ phim sẽ sắp được công chiếu tại rạp.)
- Nous vous répondrons prochainement. (Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong thời gian tới.)
- La nouvelle version de l'application sera disponible prochainement. (Phiên bản mới của ứng dụng sẽ có mặt sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À prochainement": Một cách nói thân mật để chào tạm biệt, với hàm ý "hẹn gặp lại sớm".
- Merci pour votre appel. À prochainement ! (Cảm ơn cuộc gọi của anh. Hẹn gặp lại sớm!)
Biến thể và từ gần giống
- Prochain, prochaine (tính từ): Sắp tới, kế tiếp.
- la semaine prochaine (tuần tới)
- la prochaine fois (lần sau)
Từ đồng nghĩa
- Bientôt: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- Sous peu: Trong thời gian ngắn sắp tới (trang trọng hơn).
- Dans un avenir proche: Trong tương lai gần.
Từ trái nghĩa
- Récemment: Gần đây (trong quá khứ).
- Il y a longtemps: Đã lâu rồi.
phó từ
- sắp tới, nay mai
- Il reviendra prochainementnay mai nó sẽ trở về