prochainement

Học thuật
Thân thiện
prochainement

Il reviendra prochainement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Sắp tới, nay mai: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần, không xác định chính xác thời điểm nhưng chắc chắnsớm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le film sortira prochainement au cinéma. (Bộ phim sẽ sắp được công chiếu tại rạp.)
    • Nous vous répondrons prochainement. (Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong thời gian tới.)
    • La nouvelle version de l'application sera disponible prochainement. (Phiên bản mới của ứng dụng sẽ có mặt sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • prochainement": Một cách nói thân mật để chào tạm biệt, với hàm ý "hẹn gặp lại sớm".
    • Merci pour votre appel. À prochainement ! (Cảm ơn cuộc gọi của anh. Hẹn gặp lại sớm!)
Biến thể từ gần giống
  • Prochain, prochaine (tính từ): Sắp tới, kế tiếp.
    • la semaine prochaine (tuần tới)
    • la prochaine fois (lần sau)
Từ đồng nghĩa
  • Bientôt: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
  • Sous peu: Trong thời gian ngắn sắp tới (trang trọng hơn).
  • Dans un avenir proche: Trong tương lai gần.
Từ trái nghĩa
  • Récemment: Gần đây (trong quá khứ).
  • Il y a longtemps: Đã lâu rồi.
prochainement

Il reviendra prochainement.

phó từ
  1. sắp tới, nay mai
    • Il reviendra prochainement
      nay mai sẽ trở về

Từ có nhắc đến "prochainement"