proclitique

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ghép trước
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ghép trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "proclitique"

proclitique
Un mot proclitique se place devant un autre mot.