proclitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Ghép trước: Dùng để mô tả một từ hoặc một yếu tố ngữ pháp không có trọng âm riêng và phải dựa về mặt ngữ âm vào từ đứng ngay sau nó. Từ proclitique thường đứng ở đầu một cụm từ hoặc một cấu trúc.
Danh từ giống đực:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Từ ghép trước: Chỉ bản thân từ hoặc yếu tố ngữ pháp có đặc điểm là proclitique. Nó là một loại clitic (từ yếu) luôn đứng trước từ mà nó phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les articles définis "le", "la" sont des mots proclitiques en français. (Các mạo từ xác định "le", "la" là những từ ghép trước trong tiếng Pháp.)
- Dans la phrase "Je t'aime", le pronom "je" est proclitique. (Trong câu "Je t'aime", đại từ "je" là ghép trước.)
Danh từ giống đực:
- "L'" dans "l'homme" est un proclitique. ("L'" trong "l'homme" là một từ ghép trước.)
- Les pronoms sujets comme "il", "elle" sont souvent des proclitiques. (Các đại từ chủ ngữ như "il", "elle" thường là những từ ghép trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "enclitique": Trong khi proclitique ghép vào từ đứng sau nó, thì "enclitique" (từ ghép sau) lại ghép vào từ đứng trước nó. Ví dụ, trong "donne-le-moi", "le" và "moi" là các enclitiques.
- Trong phân tích cú pháp: Thuật ngữ này được dùng để phân tích cấu trúc ngữ âm và cú pháp của câu, đặc biệt trong các ngôn ngữ có hiện tượng clitic hóa rõ rệt như tiếng Pháp, tiếng Latinh.
Biến thể và từ gần giống
- Enclitique (tính từ & danh từ giống đực): (thuộc ngôn ngữ học) ghép sau / từ ghép sau.
- Clitique (tính từ & danh từ giống đực): (thuộc ngôn ngữ học) yếu / từ yếu (từ khái quát chỉ cả proclitique lẫn enclitique).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Có thể mô tả là "từ yếu đứng trước" hoặc "yếu tố ngữ pháp không trọng âm đứng đầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (ngôn ngữ học) ghép trước
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ghép trước