proclive

Học thuật
Thân thiện
proclive

L'enfant a des dents proclives qui dépassent légèrement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Chìa ra, vẩu: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệtrăng cửa, xu hướng nghiêng hoặc nhô ra phía trước so với vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des dents proclives. (Anh ấy hàm răng cửa hơi vẩu.)
    • L'étude a noté une tendance proclive chez certains patients. (Nghiên cứu đã ghi nhận xu hướng răng chìa ra ở một số bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đặc biệtnha khoa giải phẫu học, để mô tả một đặc điểm cấu trúc cụ thể.
    • La malocclusion de type proclive nécessite parfois une correction orthodontique. (Tình trạng sai khớp cắn kiểu răng vẩu đôi khi cần chỉnh nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Proclivité (danh từ): Sự nghiêng ra, tình trạng chìa ra. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "proclivité" phổ biến hơn, có nghĩa là "khuynh hướng, thiên hướng").
    • La proclivité des incisives est visible. (Tình trạng răng cửa chìa ra có thể thấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Procumbent: (Thuật ngữ chuyên ngành) Nằm nghiêng hoặc chìa ra phía trước.
  • Saillant: Nhô ra, lồi ra.
Từ trái nghĩa
  • Rétroclive: (Giải phẫu) Nghiêng về phía sau.
  • Redressé: Thẳng đứng, đứng thẳng.
proclive

L'enfant a des dents proclives qui dépassent légèrement.

tính từ
  1. (giải phẫu) học chìa ra, vẩu (răng cửa)