proclive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Chìa ra, vẩu: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệt là răng cửa, có xu hướng nghiêng hoặc nhô ra phía trước so với vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des dents proclives. (Anh ấy có hàm răng cửa hơi vẩu.)
- L'étude a noté une tendance proclive chez certains patients. (Nghiên cứu đã ghi nhận xu hướng răng chìa ra ở một số bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đặc biệt là nha khoa và giải phẫu học, để mô tả một đặc điểm cấu trúc cụ thể.
- La malocclusion de type proclive nécessite parfois une correction orthodontique. (Tình trạng sai khớp cắn kiểu răng vẩu đôi khi cần chỉnh nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Proclivité (danh từ): Sự nghiêng ra, tình trạng chìa ra. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "proclivité" phổ biến hơn, có nghĩa là "khuynh hướng, thiên hướng").
- La proclivité des incisives est visible. (Tình trạng răng cửa chìa ra có thể thấy rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Procumbent: (Thuật ngữ chuyên ngành) Nằm nghiêng hoặc chìa ra phía trước.
- Saillant: Nhô ra, lồi ra.
Từ trái nghĩa
- Rétroclive: (Giải phẫu) Nghiêng về phía sau.
- Redressé: Thẳng đứng, đứng thẳng.
tính từ
- (giải phẫu) học chìa ra, vẩu (răng cửa)