proconsulat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức thái thú: Chức vụ của một quan chức cai trị một tỉnh trong thời kỳ Cộng hòa La Mã, thường là một cựu chấp chính quan.
- Nhiệm kỳ thái thú: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ thái thú, hoặc khu vực địa lý mà vị thái thú đó cai quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- César a exercé le proconsulat en Gaule. (Caesar đã giữ chức thái thú ở xứ Gaule.)
- La durée du proconsulat était généralement d'un an. (Nhiệm kỳ thái thú thường kéo dài một năm.)
- Le Sénat lui a confié le proconsulat de la province d'Afrique. (Viện Nguyên lão đã giao cho ông ấy chức thái thú tỉnh châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proconsulat impérial": Chức thái thú thời kỳ Đế chế, thường do hoàng đế bổ nhiệm.
- Sous l'Empire, le proconsulat impérial était une charge prestigieuse. (Dưới thời Đế chế, chức thái thú hoàng gia là một chức vụ danh giá.)
"Proconsulat d'Asie/de Syrie": Chỉ cụ thể khu vực cai trị của một thái thú.
- Cicéron a refusé le proconsulat d'Asie. (Cicero đã từ chối chức thái thú vùng Asia.)
Biến thể và từ gần giống
Proconsul (danh từ giống đực): Thái thú, người giữ chức proconsulat.
- Le proconsul gouvernait la province avec l'imperium. (Vị thái thú cai trị tỉnh với quyền lực tối cao.)
Proconsulaire (tính từ): Thuộc về thái thú hoặc chức thái thú.
- L'autorité proconsulaire était étendue. (Quyền lực của thái thú rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement provincial: Chính quyền tỉnh, sự cai trị một tỉnh.
- Mandat de gouverneur: Nhiệm vụ/Nhiệm kỳ của một thống đốc (trong bối cảnh La Mã cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "proconsulat")
danh từ giống đực
- (sử học) chức thái thú
- nhiệm kỳ thái thú (cổ La Mã)