procrastinatory
/procrastinatory/
Học thuậtThân thiện
A student displays procrastinatory behavior by watching videos instead of studying.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất trì hoãn, chần chừ: "procrastinatory" mô tả một hành vi, thái độ hoặc đặc điểm liên quan đến việc trì hoãn, chần chừ không làm việc gì đó ngay lập tức mà để lại sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His procrastinatory habits caused him to miss the deadline. (Thói quen có tính chất trì hoãn của anh ấy khiến anh ấy lỡ hạn nộp bài.)
- We need to address the team's procrastinatory tendencies. (Chúng ta cần giải quyết những khuynh hướng có tính chần chừ của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procrastinatory behavior": hành vi trì hoãn.
- The study focused on the causes of procrastinatory behavior in students. (Nghiên cứu tập trung vào nguyên nhân của hành vi có tính trì hoãn ở sinh viên.)
"Procrastinatory mindset": tư duy chần chừ.
- Overcoming a procrastinatory mindset is the first step to productivity. (Vượt qua tư duy có tính chần chừ là bước đầu tiên để đạt hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Procrastinate (động từ): trì hoãn, chần chừ.
- He tends to procrastinate when faced with a difficult task. (Anh ấy có xu hướng trì hoãn khi đối mặt với một nhiệm vụ khó.)
Procrastination (danh từ): sự trì hoãn.
- Procrastination is the thief of time. (Sự trì hoãn là kẻ trộm thời gian.)
Procrastinator (danh từ): người hay trì hoãn.
- She is a chronic procrastinator. (Cô ấy là một người trì hoãn kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
- Delaying (tính từ): có tính chất trì hoãn.
- Dilatory (tính từ): chậm trễ, cố ý trì hoãn.
Từ trái nghĩa
- Prompt (tính từ): nhanh chóng, ngay lập tức.
- Punctual (tính từ): đúng giờ.
A student displays procrastinatory behavior by watching videos instead of studying.
tính từ
- trì hoãn; chần chừ