procrypsis

/procrypsis/
Học thuật
Thân thiện
procrypsis

A fish uses procrypsis to blend into the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đổi màu theo môi trường: Một hiện tượng sinh học, chủ yếuđộng vật như , khi cơ thể khả năng thay đổi màu sắc để hòa lẫn với môi trường xung quanh nhằm mục đích ngụy trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The procrypsis of the flounder allows it to blend perfectly with the sandy ocean floor. (Tính đổi màu theo môi trường của cá bơn cho phép hòa lẫn hoàn hảo với đáy biển cát.)
    • Scientists study procrypsis to understand how animals avoid predators. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính đổi màu theo môi trường để hiểu cách động vật tránh kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Procrypsis" một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học động vật học, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc học thuật để mô tả một chế ngụy trang cụ thể.
    • The paper discusses the molecular mechanisms behind procrypsis in cephalopods. (Bài báo thảo luận về các chế phân tử đằng sau tính đổi màu theo môi trườngđộng vật thân mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptic coloration (n): Màu sắc ngụy trang. Đây một cụm từ đồng nghĩa hoặc mô tả rộng hơn cho hiện tượng "procrypsis".
  • Camouflage (n): Sự ngụy trang. Một từ rộng hơn, bao gồm nhiều phương thức (hình dạng, hành vi) chứ không chỉ thay đổi màu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Adaptive coloration: Màu sắc thích nghi.
  • Background matching: Sự hòa lẫn với nền.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "camouflage" (ngụy trang) được ưu tiên sử dụng hơn.
  • "Procrypsis" thường được dùng để nhấn mạnh cụ thể đến khả năng để phù hợp với môi trường, chứ không chỉ đơn thuần màu sắc cố định giống với môi trường.
procrypsis

A fish uses procrypsis to blend into the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) tính đổi màu theo môi trường ()