procréateur

Học thuật
Thân thiện
procréateur

Un homme est le procréateur de ses enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Văn học) khả năng sinh sản, sinh đẻ: Dùng để miêu tả khả năng tạo ra con cái, sinh sản.
    • Liên quan đến việc sinh sản: Chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến quá trình tạo ra thế hệ mới.
  2. Danh từ:

    • Người sinh ra (con cái), người cha (theo nghĩa sinh học): Chỉ người đàn ông đã tham gia vào việc sinh ra một đứa trẻ.
    • Giống đực (trong sinh sản): Trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học, chỉ cá thể đực vai trò trong quá trình sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La fonction procréatrice est essentielle pour la survie de l'espèce. (Chức năng sinh sảnthiết yếu cho sự tồn tại của loài.)
    • Ils étudient les cellules procréatrices. (Họ đang nghiên cứu các tế bào sinh sản.)
  • Danh từ:

    • Il est le procréateur de trois enfants. (Ông ấyngười sinh ra ba đứa con.)
    • Dans cette espèce, le mâle est le seul procréateur. (Trong loài này, con đựccá thể sinh sản duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle procréateur": Vai trò sinh sản.

    • La société discute du rôle procréateur des hommes. (Xã hội thảo luận về vai trò sinh sản của nam giới.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ người khởi xướng, người tạo ra một ý tưởng hoặc sự việc.

    • Il se considère comme le procréateur de ce projet. (Ông ấy tự coi mìnhngười khai sinh ra dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Procréation (danh từ giống cái): Sự sinh sản, sự sinh đẻ.

    • La procréation médicalement assistée. (Sinh sản sự hỗ trợ y tế.)
  • Procréatif, procréative (tính từ): (Thuộc về) sinh sản.

    • L'instinct procréatif. (Bản năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Générateur (tính từ/danh từ): Tạo ra, máy phát. (Chú ý: Từ này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sinh học).
  • Géniteur (danh từ): Cha đẻ, bố đẻ (nghĩa sinh học). (Từ này gần nghĩa nhất khi "procréateur" là danh từ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être procréateur de : Là người sinh ra (ai/cái gì).
    • Il est fier d'être procréateur de cette belle famille. (Ông ấy tự hàongười sinh ra gia đình tuyệt vời này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "procréateur".

procréateur

Un homme est le procréateur de ses enfants.

tính từ
  1. (văn học) sinh đẻ, sinh ra
danh từ giống đực
  1. người sinh ra, người cha

Từ gần giống