procurateur

danh từ giống đực
  1. (sử học) quan khâm mạng (cổ La )
  2. quan đốc chính (ở -ni-)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

procurateur
Le procurateur romain inspecte les travaux d'un aqueduc.