proctorial

/proctorial/
Học thuật
Thân thiện
proctorial

A proctorial figure walks through the quiet university library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) giám thị: Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, nhiệm vụ hoặc quyền hạn của một giám thị, đặc biệt trong bối cảnh các trường đại học truyền thống như Cambridge Oxford.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was given proctorial authority to oversee the examination hall. (Ông ấy được trao quyền hạn giám thị để giám sát phòng thi.)
    • The proctorial duties include maintaining discipline during university ceremonies. (Nhiệm vụ giám thị bao gồm việc duy trì kỷ luật trong các buổi lễ của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proctorial system": hệ thống giám thị.

    • The ancient proctorial system is still in place at some colleges. (Hệ thống giám thị cổ xưa vẫn được duy trìmột số trường đại học.)
  • "to act in a proctorial capacity": hành động với tư cách giám thị.

    • Senior professors may be asked to act in a proctorial capacity during exams. (Các giáo sư cao cấp có thể được yêu cầu hành động với tư cách giám thị trong các kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proctor (danh từ): giám thị (người).

    • The proctor walked silently between the rows of desks. (Vị giám thị đi nhẹ nhàng giữa các dãy bàn.)
  • Proctorship (danh từ): chức vụ giám thị.

    • He was appointed to a proctorship for three years. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ giám thị trong ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisory (tính từ): thuộc về giám sát.
  • Invigilatorial (tính từ): (ít phổ biến hơn) thuộc về giám thị coi thi.
Lưu ý

Từ này phạm vi sử dụng hẹp, chủ yếu liên quan đến các thể chế học thuật cổ điển, đặc biệt các trường đại học lâu đờiAnh. ít khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

proctorial

A proctorial figure walks through the quiet university library.

tính từ
  1. (thuộc) viên giám thị (ở trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt)