proctorship

/proctorship/
Học thuật
Thân thiện
proctorship

The student council member serves as a proctorship during the final exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ giám thị, nhiệm vụ giám thị: "Proctorship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ của một người giám thị, thường trong môi trường học thuật như trường học hoặc kỳ thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the proctorship for the final examinations. (Anh ấy được đề nghị giữ chức giám thị cho các kỳ thi cuối khóa.)
    • Her main responsibility during her proctorship was to ensure no cheating occurred. (Trách nhiệm chính của ấy trong nhiệm vụ giám thị đảm bảo không hành vi gian lận nào xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a proctorship": giữ chức vụ giám thị.
    • She holds a proctorship at the university during exam season. ( ấy giữ chức giám thị tại trường đại học trong mùa thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proctor (danh từ): giám thị, người giám sát.
    • The proctor walked around the silent exam hall. (Vị giám thị đi vòng quanh hội trường thi im lặng.)
  • Proctorial (tính từ): thuộc về giám thị.
    • He has proctorial duties every semester. (Anh ấy nhiệm vụ giám thị mỗi học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisorship: chức vụ giám sát.
  • Invigilatorship (thường dùng trong tiếng Anh-Anh): chức vụ giám thị thi cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "proctorship".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "proctorship".

proctorship

The student council member serves as a proctorship during the final exam.

danh từ
  1. chức giám thị