proctorship
/proctorship/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ giám thị, nhiệm vụ giám thị: "Proctorship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ của một người giám thị, thường là trong môi trường học thuật như trường học hoặc kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was offered the proctorship for the final examinations. (Anh ấy được đề nghị giữ chức giám thị cho các kỳ thi cuối khóa.)
- Her main responsibility during her proctorship was to ensure no cheating occurred. (Trách nhiệm chính của cô ấy trong nhiệm vụ giám thị là đảm bảo không có hành vi gian lận nào xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a proctorship": giữ chức vụ giám thị.
- She holds a proctorship at the university during exam season. (Cô ấy giữ chức giám thị tại trường đại học trong mùa thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Proctor (danh từ): giám thị, người giám sát.
- The proctor walked around the silent exam hall. (Vị giám thị đi vòng quanh hội trường thi im lặng.)
- Proctorial (tính từ): thuộc về giám thị.
- He has proctorial duties every semester. (Anh ấy có nhiệm vụ giám thị mỗi học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Supervisorship: chức vụ giám sát.
- Invigilatorship (thường dùng trong tiếng Anh-Anh): chức vụ giám thị thi cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "proctorship".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "proctorship".
danh từ
- chức giám thị