proctoscope
/proctoscope/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống soi trực tràng: Một dụng cụ y tế hình ống, có gắn đèn và thấu kính, được dùng để khám và quan sát bên trong trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor used a proctoscope to examine the patient's lower intestine. (Bác sĩ đã dùng một ống soi trực tràng để kiểm tra phần ruột dưới của bệnh nhân.)
- A proctoscope is a standard tool in a gastroenterologist's clinic. (Ống soi trực tràng là một dụng cụ tiêu chuẩn tại phòng khám của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a proctoscopy": tiến hành nội soi trực tràng (thủ thuật sử dụng proctoscope).
- The patient was scheduled to perform a proctoscopy next week. (Bệnh nhân được lên lịch tiến hành nội soi trực tràng vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Proctoscopy (n): thủ thuật nội soi trực tràng.
- Proctoscopy is a quick procedure to check for abnormalities. (Nội soi trực tràng là một thủ thuật nhanh để kiểm tra các bất thường.)
Sigmoidoscope (n): ống soi đại tràng sigma (một loại ống nội soi tương tự nhưng dài hơn, dùng để quan sát xa hơn vào đại tràng).
- A sigmoidoscope examines a longer section of the colon than a proctoscope. (Ống soi đại tràng sigma kiểm tra một đoạn ruột già dài hơn so với ống soi trực tràng.)
Từ đồng nghĩa
- Rectoscope (n): ống soi trực tràng (một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên môn).
- Anoscope (n): ống soi hậu môn (thường dùng để chỉ một ống ngắn hơn, chủ yếu để quan sát ống hậu môn).
danh từ
- (y học) ống soi ruột thẳng