procuratie

Học thuật
Thân thiện
procuratie

Une procuratie préside une réunion officielle dans le palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Phủ đốc chính: "Procuratie" là tên gọi của một tòa nhà chính phủ lịch sử, đặc biệt là ở Venice (Ý), nơi đặt trụ sở của các quan chức cấp cao.
    • Chức đốc chính: "Procuratie" cũng có thể chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vị quan đốc chính (Procuratore) ở Venice.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Procuraties de la place Saint-Marc sont un ensemble architectural célèbre à Venise. (Các tòa nhà Procuratiequảng trường Saint Markmột tổ hợp kiến trúc nổi tiếng tại Venice.)
    • Il a obtenu la procuratie après de longues années de service. (Ông ấy đã đạt được chức vụ đốc chính sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procuratie Vecchie": Tên gọi cụ thể của dãy nhà Procuratie ở Venice, được xây dựng từ thế kỷ 12 đến 16.
    • Les Procuratie Vecchie donnent sur la place Saint-Marc. (Dãy nhà Procuratie hướng ra quảng trường Saint Mark.)
  • "Procuratie Nuove": Tên gọi cụ thể của dãy nhà Procuratie Mới ở Venice, được xây dựng vào thế kỷ 16 17.
    • Les Procuratie Nuove abritent aujourd'hui le musée Correr. (Dãy nhà Procuratie Mới hiệnnơi đặt bảo tàng Correr.)
Biến thể từ gần giống
  • Procurateur (danh từ giống đực): Quan đốc chính, người giữ chức vụ được giao phó quyền lực (đặc biệt ở Venice hoặc trong Đế chế La ).
    • Ponce Pilate était le procurateur de la Judée. (Pontius Pilate là quan đốc chính của xứ Judea.)
  • Procuration (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, giấy ủy quyền (nghĩa pháphiện đại, khác biệt với nghĩa lịch sử của "procuratie").
    • Il a signé le document par procuration. (Ông ấy đãtài liệu thông qua giấy ủy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Palais du gouvernement (danh từ giống đực): Cung điện chính phủ (nghĩa chung cho tòa nhà).
  • Charges publiques (danh từ giống cái số nhiều): Chức vụ công (nghĩa chung cho chức vụ).
Lưu ý
  • Từ "procuratie" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc, đặc biệt liên quan đến thành phố Venice. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa hàng ngày.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ gốc "procura-" thường gặp"procuration" (giấy ủy quyền), mang ý nghĩa phápkhác biệt.
procuratie

Une procuratie préside une réunion officielle dans le palais.

danh từ gống cái
  1. (sử học) phủ đốc chính
  2. chức đốc chính (ở -ni-)