procurement
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc quá trình mua sắm, thu mua hoặc kiếm được một thứ gì đó, đặc biệt là với nỗ lực hoặc kế hoạch cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chịu trách nhiệm về việc thu mua vật liệu và vật tư.)
- (Quy trình mua sắm của công ty bao gồm nhiều bước phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procurement department": bộ phận mua sắm, chuyên trách việc tìm kiếm và mua hàng hóa, dịch vụ cho tổ chức.
- The procurement department negotiated better prices with suppliers. (Bộ phận mua sắm đã đàm phán được giá tốt hơn với nhà cung cấp.)
- "procurement strategy": chiến lược mua sắm, kế hoạch dài hạn để tối ưu hóa chi phí và chất lượng.
- A sustainable procurement strategy helps reduce environmental impact. (Chiến lược mua sắm bền vững giúp giảm tác động đến môi trường.)
Biến thể và từ liên quan
- Procure (động từ): mua sắm, kiếm được.
- They need to procure new equipment for the lab. (Họ cần mua sắm thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.)
- Procurable (tính từ): có thể mua được, có sẵn.
- These items are easily procurable from local stores. (Những mặt hàng này có thể mua dễ dàng từ các cửa hàng địa phương.)
- Procurement officer (danh từ): nhân viên hoặc quản lý phụ trách mua sắm.
Từ đồng nghĩa
- Acquisition: sự thu nhận, giành được (thường dùng cho tài sản hoặc công ty).
- Purchasing: việc mua hàng (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hàng ngày).
- Sourcing: tìm nguồn cung cấp (nhấn mạnh vào việc xác định nhà cung cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Procure from: mua từ (một nguồn cụ thể).
- We procure raw materials from local farmers. (Chúng tôi mua nguyên liệu thô từ nông dân địa phương.)
- Procure for: mua sắm cho (một mục đích hoặc đối tượng).
- The team procured supplies for the charity event. (Nhóm đã mua sắm vật tư cho sự kiện từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Procurement cycle: chu kỳ mua sắm (bao gồm các bước từ nhu cầu đến thanh toán).
- Understanding the procurement cycle helps improve efficiency. (Hiểu chu kỳ mua sắm giúp cải thiện hiệu quả.)
- Procurement lead time: thời gian dẫn mua sắm (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng).
- Shortening procurement lead time reduces inventory costs. (Rút ngắn thời gian dẫn mua sắm giảm chi phí tồn kho.)