prodigalise
/prodigalise/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiêu hoang, xài phí: Hành động tiêu dùng hoặc sử dụng một cách lãng phí, không kiểm soát, thường là tiền bạc, tài nguyên hoặc thời gian.
- Tiêu rộng rãi; hào phóng: Hành động chi tiêu một cách rộng lượng, phóng khoáng, có thể mang nghĩa tích cực hơn là sự hào phóng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He prodigalised his entire inheritance within a few years. (Anh ta đã tiêu hoang toàn bộ tài sản thừa kế trong vòng vài năm.)
- The company prodigalised its budget on unnecessary marketing campaigns. (Công ty đã xài phí ngân sách vào những chiến dịch marketing không cần thiết.)
- She prodigalised her affection on those who did not deserve it. (Cô ấy đã hào phóng trao đi tình cảm cho những kẻ không xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To prodigalise away": Làm tiêu tan, làm lãng phí đi một thứ gì đó.
- He prodigalised away his youth on frivolous pursuits. (Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào những mưu cầu phù phiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prodigal (adj): hoang phí, phung phí; cũng có thể chỉ người con hoang đàng (trong Kinh Thánh).
- He was prodigal with his money. (Anh ta rất hoang phí với tiền bạc của mình.)
- Prodigality (n): sự hoang phí, sự phung phí; tính hào phóng quá mức.
- The prodigality of his spending shocked everyone. (Sự hoang phí trong chi tiêu của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Squander: phung phí, lãng phí.
- Waste: làm lãng phí, tiêu phí.
- Dissipate: làm tiêu tan, phung phí (thường là tiền bạc hoặc năng lượng).
Từ trái nghĩa
- Save: tiết kiệm.
- Conserve: bảo tồn, giữ gìn.
- Hoard: tích trữ, dành dụm.
ngoại động từ
- tiêu hoang, xài phí
- tiêu rộng rãi; hào phóng