prodigalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hoang phí, sự tiêu xài phung phí: Hành động tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách quá mức, lãng phí, không có chừng mực.
- (Nghĩa bóng) Sự lạm dụng, sự dùng quá nhiều: Việc sử dụng một thứ gì đó (như lời nói, trang trí) một cách thái quá, dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa prodigalité l'a conduit à la ruine. (Sự hoang phí của anh ta đã dẫn anh đến chỗ lụn bại.)
- La prodigalité des compliments rend ses éloges peu crédibles. (Sự lạm dụng những lời khen khiến những lời tán dương của cô ấy trở nên ít đáng tin.)
- Il faut éviter la prodigalité dans l'utilisation de l'eau. (Cần tránh sự hoang phí trong việc sử dụng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec prodigalité": một cách hào phóng, rộng rãi (thường mang nghĩa tiêu cực là quá mức).
- Il distribuait les cadeaux avec prodigalité. (Anh ta phân phát quà tặng một cách rất hào phóng / phung phí.)
"prodigalité de...": sự dồi dào, tràn trề (thường chỉ cảm xúc, ngôn từ) đến mức thái quá.
- Une prodigalité de promesses électorales. (Một sự tràn ngập / lạm dụng những lời hứa tranh cử.)
Biến thể và từ gần giống
Prodigue (tính từ): hoang phí, phung phí; (danh từ) kẻ hoang phí, đứa con hoang đàng.
- Un fils prodigue. (Một người con trai hoang phí / đứa con hoang đàng.)
Prodiguement (trạng từ): một cách hào phóng, rộng rãi (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Gaspillage (sự lãng phí).
- Dilapidation (sự phung phí tài sản).
- Excès (sự thái quá).
Từ trái nghĩa
- Économie (sự tiết kiệm).
- Parcimonie (sự hà tiện, dè sẻn).
- Modération (sự điều độ, chừng mực).
Thành ngữ liên quan
- "Jeter l'argent par les fenêtres" (ném tiền qua cửa sổ): một thành ngữ có nghĩa tương đương với "prodigalité", chỉ sự hoang phí tiền bạc.
- Avec ses dépenses folles, il jette l'argent par les fenêtres. (Với những khoản chi tiêu điên rồ, anh ta đang ném tiền qua cửa sổ.)
danh từ giống cái
- sự hoang phí
- (số nhiều) món tiêu hoang
- Se ruiner par ses prodigalitésvì những món tiêu hoang mà lụn bại
- (nghĩa bóng) sự lạm dụng
- La prodigalité des ornementssự lạm dụng những trang trí