prodigieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) kỳ diệu, phi thường: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ đáng kinh ngạc, vượt xa bình thường, gần như không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a grandi prodigieusement vite. (Cậu bé lớn nhanh một cách kỳ diệu.)
- Ce médicament est prodigieusement efficace. (Loại thuốc này hiệu quả một cách phi thường.)
- Elle est prodigieusement intelligente. (Cô ấy thông minh một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc diễn văn trang trọng: "prodigieusement" thường được dùng để nhấn mạnh sự phi thường, tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn là các từ như "très" (rất) hay "extrêmement" (cực kỳ).
- L'armée ennemie était prodigieusement nombreuse. (Đội quân địch đông đảo một cách khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Prodigieux, prodigieuse (tính từ): kỳ diệu, phi thường, lạ lùng.
- un talent prodigieux (một tài năng phi thường)
- Prodigie (danh từ, ít dùng): điều kỳ diệu, thần đồng.
- un enfant prodige (một thần đồng)
Từ đồng nghĩa
- Incroyablement: một cách không thể tin được.
- Extraordinairement: một cách phi thường, khác thường.
- Miraculeusement: một cách kỳ diệu, như phép màu (thường gắn với yếu tố thần kỳ, tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Normalement: một cách bình thường.
- Faiblement: một cách yếu ớt, kém cỏi.
- Communément: một cách phổ biến, tầm thường.