prodigieusement

Học thuật
Thân thiện
prodigieusement

Il a grandi prodigieusement depuis l'année dernière.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) kỳ diệu, phi thường: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tạimức độ đáng kinh ngạc, vượt xa bình thường, gần như không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a grandi prodigieusement vite. (Cậu bé lớn nhanh một cách kỳ diệu.)
    • Ce médicament est prodigieusement efficace. (Loại thuốc này hiệu quả một cách phi thường.)
    • Elle est prodigieusement intelligente. ( ấy thông minh một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc diễn văn trang trọng: "prodigieusement" thường được dùng để nhấn mạnh sự phi thường, tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn là các từ như "très" (rất) hay "extrêmement" (cực kỳ).
    • L'armée ennemie était prodigieusement nombreuse. (Đội quân địch đông đảo một cách khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodigieux, prodigieuse (tính từ): kỳ diệu, phi thường, lạ lùng.
    • un talent prodigieux (một tài năng phi thường)
  • Prodigie (danh từ, ít dùng): điều kỳ diệu, thần đồng.
    • un enfant prodige (một thần đồng)
Từ đồng nghĩa
  • Incroyablement: một cách không thể tin được.
  • Extraordinairement: một cách phi thường, khác thường.
  • Miraculeusement: một cách kỳ diệu, như phép màu (thường gắn với yếu tố thần kỳ, tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Faiblement: một cách yếu ớt, kém cỏi.
  • Communément: một cách phổ biến, tầm thường.
prodigieusement

Il a grandi prodigieusement depuis l'année dernière.

phó từ
  1. (một cách) kỳ diệu