prodigiousness
/prodigiousness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi thường, sự kỳ lạ: Chất lượng của một thứ gì đó vượt xa mức bình thường, đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
- Sự to lớn, sự lớn lao: Quy mô, mức độ hoặc cường độ rất lớn, vĩ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prodigiousness of his memory amazed his teachers. (Sự phi thường trong trí nhớ của cậu bé đã làm các giáo viên kinh ngạc.)
- They were overwhelmed by the sheer prodigiousness of the ancient temple. (Họ choáng ngợp trước sự đồ sộ thuần túy của ngôi đền cổ.)
- The prodigiousness of the task ahead discouraged many. (Sự lớn lao của nhiệm vụ phía trước đã làm nản lòng nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the prodigiousness of nature": sự kỳ vĩ/hùng vĩ của tự nhiên, nhấn mạnh quy mô và sức mạnh đáng kinh ngạc.
- Standing at the canyon's edge, he felt the prodigiousness of nature. (Đứng ở rìa hẻm núi, anh cảm nhận được sự hùng vĩ của tự nhiên.)
"a feat of prodigiousness": một kỳ công, một thành tựu phi thường.
- Building the pyramid was a feat of prodigiousness. (Việc xây dựng kim tự tháp là một kỳ công phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Prodigious (tính từ): phi thường, kỳ lạ; to lớn, khổng lồ.
- He has a prodigious talent for music. (Anh ấy có tài năng phi thường về âm nhạc.)
- A prodigious amount of data was collected. (Một lượng dữ liệu khổng lồ đã được thu thập.)
Prodigy (danh từ): thần đồng (người có tài năng phi thường từ nhỏ); điều kỳ lạ.
- The child was a musical prodigy. (Đứa trẻ là một thần đồng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Enormity: sự khủng khiếp, sự to lớn (thường nhấn mạnh tính chất tiêu cực hoặc quy mô đạo đức).
- Immensity: sự mênh mông, sự bao la.
- Colossality: sự khổng lồ, sự vĩ đại.
- Marvelousness: sự kỳ diệu, sự tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'prodigiousness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'prodigiousness')
danh từ
- sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao