prodome
/prodome/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách dẫn, sách giới thiệu: Một cuốn sách được viết để giới thiệu hoặc dẫn nhập vào một cuốn sách khác, thường có nội dung quan trọng hoặc phức tạp hơn.
- (Y học) Triệu chứng báo trước, tiền triệu: Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cảnh báo sớm cho biết một cơn bệnh sắp xảy ra, thường xuất hiện trước các triệu chứng chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sách dẫn):
- The scholar wrote a prodome to introduce his major work on philosophy. (Học giả đã viết một cuốn sách dẫn để giới thiệu tác phẩm chính về triết học của ông.)
- This short book serves as a prodome to the larger series. (Cuốn sách mỏng này đóng vai trò như một sách giới thiệu cho bộ sách lớn hơn.)
Danh từ (Y học):
- Headache and fatigue are often the prodome of the flu. (Đau đầu và mệt mỏi thường là triệu chứng báo trước của bệnh cúm.)
- The patient experienced a prodome of nausea before the migraine attack. (Bệnh nhân trải qua triệu chứng tiền triệu là buồn nôn trước cơn đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the prodome stage": Ở giai đoạn tiền triệu, giai đoạn có các dấu hiệu báo trước.
- The infection is most contagious in the prodome stage. (Bệnh nhiễm trùng dễ lây lan nhất ở giai đoạn tiền triệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Prodromal (tính từ): (thuộc về) tiền triệu, báo trước.
- Prodromal symptoms can be very subtle. (Các triệu chứng tiền triệu có thể rất mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Sách dẫn: Introduction, preface, foreword.
- Triệu chứng báo trước: Premonitory symptom, warning sign, harbinger (trong ngữ cảnh y học).
danh từ
- sách dẫn, sách giới thiệu (một cuốn sách khác...)
- (y học) triện báo trước, tiền triện