prodome

/prodome/
Học thuật
Thân thiện
prodome

A prodome is a helpful guide that introduces a longer book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách dẫn, sách giới thiệu: Một cuốn sách được viết để giới thiệu hoặc dẫn nhập vào một cuốn sách khác, thường nội dung quan trọng hoặc phức tạp hơn.
    • (Y học) Triệu chứng báo trước, tiền triệu: Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cảnh báo sớm cho biết một cơn bệnh sắp xảy ra, thường xuất hiện trước các triệu chứng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sách dẫn):

    • The scholar wrote a prodome to introduce his major work on philosophy. (Học giả đã viết một cuốn sách dẫn để giới thiệu tác phẩm chính về triết học của ông.)
    • This short book serves as a prodome to the larger series. (Cuốn sách mỏng này đóng vai trò như một sách giới thiệu cho bộ sách lớn hơn.)
  • Danh từ (Y học):

    • Headache and fatigue are often the prodome of the flu. (Đau đầu mệt mỏi thường triệu chứng báo trước của bệnh cúm.)
    • The patient experienced a prodome of nausea before the migraine attack. (Bệnh nhân trải qua triệu chứng tiền triệu buồn nôn trước cơn đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the prodome stage": Ở giai đoạn tiền triệu, giai đoạn các dấu hiệu báo trước.
    • The infection is most contagious in the prodome stage. (Bệnh nhiễm trùng dễ lây lan nhấtgiai đoạn tiền triệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodromal (tính từ): (thuộc về) tiền triệu, báo trước.
    • Prodromal symptoms can be very subtle. (Các triệu chứng tiền triệu có thể rất mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách dẫn: Introduction, preface, foreword.
  • Triệu chứng báo trước: Premonitory symptom, warning sign, harbinger (trong ngữ cảnh y học).
prodome

A prodome is a helpful guide that introduces a longer book.

danh từ
  1. sách dẫn, sách giới thiệu (một cuốn sách khác...)
  2. (y học) triện báo trước, tiền triện