proemial
/proemial/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa: Từ này mô tả những gì liên quan đến phần mở đầu, phần giới thiệu của một bài viết, bài phát biểu, cuốn sách hoặc tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The proemial remarks set the tone for the entire lecture. (Những nhận xét mở đầu đã định hình giọng điệu cho toàn bộ bài giảng.)
- The author's proemial chapter provides essential background information. (Chương mở đầu của tác giả cung cấp thông tin nền tảng thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proemial function": chức năng mở đầu, chức năng dẫn nhập.
- The first paragraph serves a purely proemial function. (Đoạn văn đầu tiên có chức năng hoàn toàn là mở đầu.)
"in a proemial capacity": với tư cách là phần mở đầu.
- He spoke in a proemial capacity before the main debate. (Ông ấy đã phát biểu với tư cách là phần mở đầu trước cuộc tranh luận chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Proem (danh từ): lời nói đầu, lời mở đầu, phần giới thiệu.
- The book's proem was written by a famous scholar. (Lời nói đầu của cuốn sách được viết bởi một học giả nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Introductory: có tính chất giới thiệu, mở đầu.
- Prefatory: có tính chất lời tựa, mở đầu.
- Preliminary: sơ bộ, mở đầu.
Từ trái nghĩa
- Concluding: kết luận.
- Final: cuối cùng.
- Epilogic: (thuộc) phần kết.
tính từ
- (thuộc) lời nói đầu, (thuộc) lời mở đầu, (thuộc) lời tựa