profanity

/profanity/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói thô tục, tục tĩu: Từ ngữ hoặc cách nói chuyện xúc phạm, thiếu tôn trọng, đặc biệt liên quan đến tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng.
    • Hành động báng bổ, xúc phạm: Hành động thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng đối với những được coi thiêng liêng hoặc đáng kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie was rated R for strong language and profanity. (Bộ phim được xếp hạng R ngôn ngữ mạnh lời nói thô tục.)
    • Using profanity in a formal setting is considered highly inappropriate. (Việc sử dụng ngôn từ tục tĩu trong một môi trường trang trọng được coi rất không phù hợp.)
    • He was shocked by the sheer profanity of the graffiti on the church wall. (Anh ấy bị sốc bởi sự báng bổ thuần túy của những hình vẽ bậy trên tường nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stream of profanity": một tràng lời thô tục.
    • He let out a stream of profanity when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta thốt ra một tràng lời thô tục khi đập búa trúng ngón tay cái.)
  • "to utter profanities": thốt ra những lời báng bổ/thô tục.
    • The angry driver was uttering profanities at the other car. (Người lái xe tức giận đang thốt ra những lời thô tục về chiếc xe khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Profane (tính từ): báng bổ, tục tĩu, trần tục (trái với thiêng liêng).
    • Profane language is not allowed in this school. (Ngôn ngữ tục tĩu không được phép trong trường học này.)
  • Profaneness (danh từ): tính chất báng bổ, tục tĩu.
Từ đồng nghĩa
  • Obscenity: sự tục tĩu, lời nói thô tục.
  • Blasphemy: lời nói/phạm thượng, báng bổ (thường chỉ về tôn giáo).
  • Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
  • Swearing: việc chửi thề, nói tục.
Từ trái nghĩa
  • Piety: lòng mộ đạo, sự sùng kính.
  • Reverence: sự tôn kính.
  • Decency: sự đứng đắn, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • To resort to profanity: phải dùng đến lời lẽ thô tục.
    • When he couldn't win the argument, he resorted to profanity. (Khi không thể thắng trong cuộc tranh luận, anh ta đã phải dùng đến lời lẽ thô tục.)
tính từ
  1. tính báng bổ
  2. lời nói báng bổ; hành động báng bổ