professionalisation

professionalisation

The university is promoting the professionalisation of its arts programs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyên nghiệp hóa: "professionalisation" chỉ quá trình xã hội qua đó một hoạt động trở thành nghề nghiệp chính thức, được thực hiện để kiếm tiền hoặc làm kế sinh nhai. Quá trình này bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn, đào tạo, công nhận chính thức cho một lĩnh vực hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Sự chuyên nghiệp hóa của thể thao Mỹ đã dẫn đến mức lương cao hơn cho các vận động viên.)
  • (Sự chuyên nghiệp hóa của chiến tranh đã biến quân đội thành các lực lượng được đào tạo bài bản hưởng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the professionalisation of [lĩnh vực]": cụm từ dùng để chỉ quá trình chuyên nghiệp hóa trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The professionalisation of nursing improved patient care standards. (Sự chuyên nghiệp hóa của ngành điều dưỡng đã cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionalise (động từ): chuyên nghiệp hóa (hành động làm cho một hoạt động trở nên chuyên nghiệp).

    • The company decided to professionalise its customer service department. (Công ty quyết định chuyên nghiệp hóa bộ phận dịch vụ khách hàng.)
  • Professional (tính từ/danh từ): chuyên nghiệp, chuyên gia.

    • She is a professional photographer. ( ấy một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Institutionalisation: thể chế hóa (quá trình thiết lập các quy tắc cấu trúc chính thức).
  • Formalisation: chính thức hóa (biến một hoạt động không chính thức thành quy tắc, thủ tục rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "professionalisation".
Thành ngữ liên quan
  • To become a profession: trở thành một nghề chính thức.
    • Cooking has become a profession with the rise of culinary schools. (Nấu ăn đã trở thành một nghề chính thức với sự phát triển của các trường dạy nấu ăn.)

Từ gần giống