professionalization

professionalization

The professionalization of nursing has raised educational standards.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình chuyên nghiệp hóa: "professionalization" chỉ quá trình xã hội qua đó một hoạt động trở thành một nghề nghiệp, được thực hiện để kiếm tiền hoặc làm kế sinh nhai, thay vì chỉ sở thích hoặc hoạt động nghiệp . Quá trình này thường bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn, đào tạo chính quy, công nhận chuyên môn.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyên nghiệp hóa của thể thao Mỹ đã biến nhiều vận động viên thành triệu phú.)
  • (Sự chuyên nghiệp hóa chiến tranh đã dẫn đến việc thành lập các đội quân thường trực được huấn luyện bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the professionalization of [field]": quá trình chuyên nghiệp hóa trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The professionalization of medicine in the 19th century established strict licensing requirements. (Sự chuyên nghiệp hóa y học vào thế kỷ 19 đã thiết lập các yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt.)
  • "to undergo professionalization": trải qua quá trình chuyên nghiệp hóa.

    • Many hobbies, like esports, have undergone professionalization in recent years. (Nhiều sở thích, như thể thao điện tử, đã trải qua quá trình chuyên nghiệp hóa trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionalize (động từ): chuyên nghiệp hóa.
    • The company decided to professionalize its customer service department. (Công ty quyết định chuyên nghiệp hóa bộ phận dịch vụ khách hàng.)
  • Professional (tính từ/danh từ): chuyên nghiệp, chuyên gia.
    • She is a professional photographer. ( ấy một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
  • Profession (danh từ): nghề nghiệp chuyên môn.
    • Teaching is a respected profession. (Dạy học một nghề được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Careerization: quá trình biến một hoạt động thành sự nghiệp.
  • Vocationalization: quá trình định hướng nghề nghiệp.
  • Institutionalization: thể chế hóa (thường liên quan đến việc thiết lập các quy tắc tiêu chuẩn chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Professionalization process: quy trình chuyên nghiệp hóa.
    • The professionalization process of nursing took several decades. (Quy trình chuyên nghiệp hóa ngành điều dưỡng đã mất vài thập kỷ.)
  • Level of professionalization: mức độ chuyên nghiệp hóa.
    • The level of professionalization in the tech industry is very high. (Mức độ chuyên nghiệp hóa trong ngành công nghệ rất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the bar: nâng cao tiêu chuẩn (thường đi kèm với chuyên nghiệp hóa).
    • The professionalization of the field raised the bar for new entrants. (Sự chuyên nghiệp hóa lĩnh vực này đã nâng cao tiêu chuẩn cho những người mới gia nhập.)

Từ gần giống