professionalize
/professionalize/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên chuyên nghiệp, bài bản: Hành động nâng cấp một hoạt động, tổ chức hoặc lĩnh vực bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn, kỹ năng, phương pháp hoặc đào tạo chuyên môn, giống như một nghề nghiệp chính thức.
- Biến thành một nghề: Chuyển đổi một hoạt động từ sở thích, việc làm bán thời gian hoặc nghiệp dư thành một nghề nghiệp chính thức có thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company hired a consultant to professionalize its customer service department. (Công ty thuê một chuyên gia tư vấn để chuyên nghiệp hóa bộ phận dịch vụ khách hàng của mình.)
- Her goal is to professionalize the field of freelance writing by establishing clear industry standards. (Mục tiêu của cô ấy là làm cho chuyên nghiệp lĩnh vực viết tự do bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn ngành rõ ràng.)
- They are trying to professionalize the sport, offering athletes salaries and contracts. (Họ đang cố gắng biến môn thể thao đó thành một nghề, cung cấp lương và hợp đồng cho vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To professionalize a workforce": Nâng cao tính chuyên nghiệp của lực lượng lao động thông qua đào tạo và phát triển kỹ năng.
- The new program aims to professionalize the workforce in the tech industry. (Chương trình mới nhằm mục đích nâng cao tính chuyên nghiệp cho lực lượng lao động trong ngành công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Professionalization (danh từ): Sự chuyên nghiệp hóa, quá trình trở nên chuyên nghiệp.
- The professionalization of nursing took many decades. (Quá trình chuyên nghiệp hóa của ngành điều dưỡng đã mất nhiều thập kỷ.)
- Professional (tính từ/danh từ): (mang tính) chuyên nghiệp; chuyên gia.
- Professionalism (danh từ): Tính chuyên nghiệp, phẩm chất nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Standardize: Chuẩn hóa (nhấn mạnh việc tạo ra các quy tắc thống nhất).
- Formalize: Hình thức hóa, chính thức hóa (nhấn mạnh việc tạo ra cấu trúc chính thức).
- Commercialize: Thương mại hóa (nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh, kiếm tiền).
ngoại động từ
- làm trở thành nhà nghề
- biến thành một nghề