professionnalisme

Học thuật
Thân thiện
professionnalisme

Un athlète fait preuve de professionnalisme en s'entraînant avec rigueur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính chuyên nghiệp: Chất lượng của việc thể hiện sự thành thạo, nghiêm túc, tận tâm tuân thủ các tiêu chuẩn cao của một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professionnalisme de cette équipe est impressionnant. (Tính chuyên nghiệp của đội này thật ấn tượng.)
    • Son professionnalisme lui a valu une promotion. (Tính chuyên nghiệp của anh ấy đã giúp anh được thăng chức.)
    • Nous recherchons des candidats faisant preuve d'un grand professionnalisme. (Chúng tôi tìm kiếm các ứng viên thể hiện tính chuyên nghiệp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de professionnalisme": thể hiện tính chuyên nghiệp.

    • Il a su faire preuve de professionnalisme dans des circonstances difficiles. (Anh ấy đã biết thể hiện tính chuyên nghiệp trong những hoàn cảnh khó khăn.)
  • "Manquer de professionnalisme": thiếu tính chuyên nghiệp.

    • Ce retard répété montre un manque de professionnalisme. (Việc chậm trễ lặp đi lặp lại này cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionnel (adj): (thuộc về) chuyên nghiệp, nghề nghiệp.

    • une attitude professionnelle (một thái độ chuyên nghiệp)
  • Professionnellement (adv): một cách chuyên nghiệp.

    • agir professionnellement (hành động một cách chuyên nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Compétence: năng lực, sự thành thạo.
  • Expertise: trình độ chuyên môn cao.
Từ trái nghĩa
  • Amateurisme: tính nghiệp , tính không chuyên.
  • Incompétence: sự bất tài, thiếu năng lực.
professionnalisme

Un athlète fait preuve de professionnalisme en s'entraînant avec rigueur.

danh từ giống đực
  1. tính chuyên nghiệp
    • Professionnalisme dans les sports
      tính chuyên nghiệp trong thể thao