professionnellement

Học thuật
Thân thiện
professionnellement

Il agit professionnellement dans son travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ: Chỉ một hành động được thực hiện với tư cáchmột phần của công việc, theo các tiêu chuẩn kỹ năng của một nghề nghiệp, hoặc liên quan đến lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est qualifié pour agir professionnellement dans ce domaine. (Anh ấy đủ trình độ để hành động một cách chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.)
    • Elle s'est comportée très professionnellement pendant la réunion. ( ấy đã cư xử rất chuyên nghiệp trong suốt cuộc họp.)
    • Cette question doit être traitée professionnellement. (Vấn đề này cần được xửmột cách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être formé professionnellement": được đào tạo bài bản về chuyên môn.

    • Les techniciens sont formés professionnellement pour utiliser ces machines. (Các kỹ thuật viên được đào tạo bài bản về chuyên môn để vận hành những chiếc máy này.)
  • "Être engagé professionnellement": được cam kết/đầu về mặt nghề nghiệp.

    • Il est très engagé professionnellement dans son nouveau projet. (Anh ấy rất đầu về mặt chuyên môn vào dự án mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionnel, professionnelle (tính từ): (thuộc về) nghề nghiệp, chuyên nghiệp.

    • une équipe professionnelle (một đội ngũ chuyên nghiệp)
  • Profession (danh từ): nghề nghiệp, nghề.

    • Quelle est votre profession ? (Nghề nghiệp của bạn?)
  • Professionalisme (danh từ): tính chuyên nghiệp.

    • Son professionalisme est apprécié par tous. (Tính chuyên nghiệp của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertement: một cách thành thạo, điêu luyện (nhấn mạnh kỹ năng cao).
  • Compétemment: một cách năng lực (nhấn mạnh khả năng đáp ứng yêu cầu công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ này)

professionnellement

Il agit professionnellement dans son travail.

phó từ
  1. về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ