professoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giáo sư, có tính chất giáo sư: Từ này mô tả những đặc điểm, phẩm chất, phong cách hoặc những gì liên quan đến một giáo sư.
- Có tính chất giáo huấn, mô phạm (thường mang nghĩa xấu): Dùng để chỉ một thái độ hoặc giọng điệu trịch thượng, ra vẻ dạy đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un ton très professoral quand il explique les choses. (Anh ấy có một giọng điệu rất mô phạm khi giải thích mọi việc.)
- La réunion a une atmosphère très professorale. (Cuộc họp có một bầu không khí rất giáo sư / mang tính học thuật cao.)
- Elle a adopté une attitude professorale envers ses nouveaux collègues. (Cô ấy đã có thái độ trịch thượng với các đồng nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corps professoral": Đoàn thể giáo sư, đội ngũ giảng viên.
- Le corps professoral de cette université est très renommé. (Đội ngũ giáo sư của trường đại học này rất nổi tiếng.)
"Ton professoral": Giọng điệu mô phạm, trịch thượng (mang nghĩa xấu).
- Arrête avec ton ton professoral, je ne suis pas ton élève ! (Thôi ngay cái giọng mô phạm đó đi, tôi không phải là học trò của anh!)
Biến thể và từ gần giống
- Professeur (danh từ): Giáo sư, giảng viên.
- Professorat (danh từ): Chức vụ giáo sư; nghề dạy học ở bậc trung học.
- Prof (danh từ, thân mật): Thầy/cô giáo.
Từ đồng nghĩa
- Pédant (tính từ): có tính thích học đòi, thích phô trương kiến thức.
- Didactique (tính từ): có tính chất giáo khoa, nhằm mục đích giảng dạy.
- Magistral (tính từ): uyên bác, bậc thầy (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Lưu ý sử dụng
Từ "professoral" thường được dùng với hai sắc thái: 1. Trung tính hoặc tích cực: Khi mô tả những gì thuộc về chức năng, vị thế của một giáo sư (ví dụ: sự nghiêm túc trong học thuật). 2. Tiêu cực: Khi chỉ trích một thái độ hoặc cách nói chuyện kiểu cách, tỏ ra mình là người dạy bảo, hơn người. Nghĩa xấu này thường xuất hiện trong các cụm như "un ton professoral".
tính từ
- xem professeur
- Corps professoralđoàn giáo sư
- Ton professoral(nghĩa xấu) giọng mô phạm