professorial

/professorial/
Học thuật
Thân thiện
professorial

The professor has a professorial appearance as he lectures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giáo sư, tính chất của một giáo sư: Mô tả những đặc điểm, phẩm chất, phong cách hoặc trách nhiệm liên quan đến chức danh giáo sư tại một trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
    • Mang vẻ uyên bác, nghiêm túc thẩm quyền như một giáo sư: Dùng để chỉ một phong thái, cách cư xử hoặc ngoại hình thể hiện sự học thuật sâu rộng nghiêm túc, thường gắn liền với hình ảnh một học giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very professorial appearance with his tweed jacket and glasses. (Ông ấy có vẻ ngoài rất giáo sư với chiếc áo khoác len tweed cặp kính.)
    • Her professorial duties include lecturing, conducting research, and mentoring graduate students. (Nhiệm vụ giáo sư của bao gồm giảng dạy, tiến hành nghiên cứu hướng dẫn nghiên cứu sinh.)
    • The committee sought his professorial advice on the academic matter. (Ủy ban đã tìm kiếm lời khuyên mang tính giáo sư của ông về vấn đề học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a professorial manner/tone": một cách đầy tính giáo sư, với giọng điệu/phong thái của một giáo sư.

    • He explained the complex theory in a professorial manner, making it easy to understand. (Ông ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách đầy tính giáo sư, khiến trở nên dễ hiểu.)
  • "assume a professorial air": tỏ ra, thể hiện vẻ giáo sư.

    • Despite being young, he can assume a professorial air when discussing his specialty. ( còn trẻ, anh ấy có thể tỏ ra vẻ giáo sư khi thảo luận về chuyên môn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Professor (n): giáo sư.

    • She is a professor of biology. ( ấy một giáo sư ngành sinh học.)
  • Professorship (n): chức vụ giáo sư, ngôi vị giáo sư.

    • He was offered a professorship at the university. (Ông ấy được mời giữ một chức vụ giáo sư tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic (adj): mang tính học thuật, thuộc về giới học thuật.
  • Scholarly (adj): uyên bác, tính chất học giả.
  • Pedagogical (adj): (thuộc về) phương pháp sư phạm, giảng dạy.
Từ trái nghĩa
  • Unscholarly (adj): không tính học thuật.
  • Informal (adj): không chính thức, suồng sã.
professorial

The professor has a professorial appearance as he lectures.

tính từ
  1. (thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm vụ giáo sư