profiler

ngoại động từ
  1. vẽ nhìn nghiêng
    • Profiler un visage
      vẽ nhìn nghiêng một khuôn mặt
  2. vẽ mặt cắt
    • Profiler un édifice
      vẽ mặt cắt một tòa nhà
  3. (kỹ thuật) tạo biên dạng
    • Profiler une carrosserie
      tạo biên dạng cho một thùng xe
  4. in hình
    • Montagnes qui profilent leurs cimes aiguës sur le ciel
      núi in hình ngọn nhọn lên nên trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "profiler"

Từ có nhắc đến "profiler"

profiler
L'artiste commence à profiler le visage du modèle sur sa toile.