profiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vẽ nhìn nghiêng: Hành động vẽ hình ảnh hoặc phác họa đường nét của một vật thể khi nhìn từ một bên.
- Vẽ mặt cắt: Hành động vẽ hoặc thể hiện hình dạng của một vật thể khi nó được cắt ngang để lộ ra cấu trúc bên trong.
- (Kỹ thuật) Tạo biên dạng: Hành động tạo hình, định hình hoặc gia công một vật liệu theo một đường viền hoặc hình dạng cụ thể.
- In hình: Hành động hiện lên rõ nét, tạo thành một hình bóng hoặc đường viền có thể nhìn thấy được trên một nền nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (vẽ nhìn nghiêng một khuôn mặt).
- (vẽ mặt cắt một tòa nhà).
- (tạo biên dạng cho một thùng xe).
- (núi in hình ngọn nhọn lên nền trời).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se profiler" (tự động từ): Hiện ra, lộ ra, nổi bật lên như một hình bóng.
- Un danger se profile à l'horizon. (Một mối nguy hiểm đang hiện ra ở phía chân trời.)
- La silhouette du navire se profile dans la brume. (Hình bóng con tàu hiện ra trong làn sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
- Profil (danh từ): Hình nhìn nghiêng, mặt cắt, biên dạng, hồ sơ (thông tin).
- Un profil régulier (một đường nét nhìn nghiêng đều đặn).
- Le profil d'une aile d'avion (mặt cắt của một cánh máy bay).
- Profileur (danh từ): Người vẽ hình nhìn nghiêng; (kỹ thuật) máy tạo biên dạng.
Từ đồng nghĩa
- Dessiner (vẽ).
- Délimiter (vạch ranh giới, định hình).
- Découper (cắt tỉa, tạo hình).
- Se détacher (nổi bật lên, tách ra).
Thành ngữ liên quan
- Être bien/mal profilé: Có một hình dáng/đường nét (nhìn nghiêng) đẹp/xấu; (nghĩa bóng) được chuẩn bị tốt/kém cho một việc gì đó.
- Ce candidat est bien profilé pour ce poste. (Ứng viên này có hồ sơ rất phù hợp cho vị trí này.)
ngoại động từ
- vẽ nhìn nghiêng
- Profiler un visagevẽ nhìn nghiêng một khuôn mặt
- vẽ mặt cắt
- Profiler un édificevẽ mặt cắt một tòa nhà
- (kỹ thuật) tạo biên dạng
- Profiler une carrosserietạo biên dạng cho một thùng xe
- in hình
- Montagnes qui profilent leurs cimes aiguës sur le cielnúi in hình ngọn nhọn lên nên trời