parfiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo sợi vàng (ở tấm thêu...): Hành động cẩn thận tách hoặc rút các sợi chỉ kim tuyến, thường là vàng hoặc bạc, ra khỏi một tấm vải thêu hoặc dệt.
- Dệt sợi màu khác nhau: Hành động dệt hoặc kết hợp các sợi chỉ có màu sắc khác nhau vào một tấm vải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans doivent parfiler délicatement la broderie ancienne pour récupérer l'or. (Các nghệ nhân phải tháo sợi vàng một cách tinh tế từ tấm thêu cổ để thu hồi vàng.)
- Pour créer ce motif complexe, elle a dû parfiler du fil rouge et du fil bleu. (Để tạo ra họa tiết phức tạp này, cô ấy đã phải dệt sợi màu khác nhau giữa chỉ đỏ và chỉ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parfiler un galon": tháo chỉ viền (kim tuyến) từ một dải viền quân phục hoặc trang phục.
- Le collectionneur militaire sait parfiler un galon sans l'endommager. (Nhà sưu tập quân sự biết cách tháo chỉ viền mà không làm hỏng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Parfilage (danh từ): hành động tháo sợi vàng/kim tuyến; kỹ thuật dệt sợi nhiều màu.
- Le parfilage de cette tapisserie demande une grande patience. (Việc tháo sợi vàng từ tấm thảm này đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Défiler (ngoại động từ): tháo chỉ, tuột chỉ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại chỉ thông thường).
- Tisser (ngoại động từ): dệt (nghĩa rộng, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc kết hợp màu sắc khác nhau như parfiler).
ngoại động từ
- tháo sợi vàng (ở tấm thêu...)
- dệt sợi màu khác nhau