profiling

Định nghĩa

Danh từ: Profiling hành vi ghi lại hành vi của một người phân tích các đặc điểm tâm lý nhằm dự đoán hoặc đánh giá khả năng của họ trong một lĩnh vực nhất định, hoặc để xác định một nhóm người cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong an ninh, tội phạm học, tiếp thị.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát sử dụng hồ sơ hành vi để xác định các nghi phạm tiềm năng trong một vụ án.)
  • (Hồ sơ hành vi dựa trên chủng tộc một thực hành gây tranh cãi, nhắm vào mọi người dựa trên sắc tộc của họ.)
  • (Các công ty tiếp thị thường sử dụng hồ sơ hành vi khách hàng để điều chỉnh quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behavioral profiling": hồ sơ hành vi hành vi, tập trung vào hành động thói quen.
    • Behavioral profiling helps airport security detect suspicious activities. (Hồ sơ hành vi hành vi giúp an ninh sân bay phát hiện các hoạt động đáng ngờ.)
  • "Criminal profiling": hồ sơ hành vi tội phạm, dùng để phân tích tâm lý tội phạm.
    • The FBI uses criminal profiling to solve serial murder cases. (FBI sử dụng hồ sơ hành vi tội phạm để giải quyết các vụ giết người hàng loạt.)
  • "Data profiling": hồ sơ hành vi dữ liệu, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quá trình kiểm tra phân tích dữ liệu.
    • Data profiling ensures the quality of the database before analysis. (Hồ sơ hành vi dữ liệu đảm bảo chất lượng của cơ sở dữ liệu trước khi phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Profile (danh từ/động từ): hồ sơ, mô tả; hoặc hành động tạo hồ sơ.
    • He has a detailed profile on social media. (Anh ấy một hồ sơ chi tiết trên mạng xã hội.)
  • Profiler (danh từ): người thực hiện hồ sơ hành vi, thường chuyên gia tâm lý hoặc điều tra viên.
    • The profiler analyzed the suspect's behavior pattern. (Chuyên gia hồ sơ hành vi đã phân tích mô hình hành vi của nghi phạm.)
  • Profiling (động từ, dạng hiện tại phân từ): đang thực hiện hồ sơ hành vi.
    • The team is profiling potential customers for the new product. (Nhóm đang thực hiện hồ sơ hành vi khách hàng tiềm năng cho sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Analysis: phân tích.
  • Assessment: đánh giá.
  • Characterization: mô tả đặc điểm.
  • Categorization: phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Profile against: so sánh hồ sơ với.
    • The software profiles the new data against existing records. (Phần mềm so sánh hồ sơ dữ liệu mới với các bản ghi hiện .)
  • Profile as: mô tả hoặc xác định ai đó như là.
    • He was profiled as a high-risk individual. (Anh ấy được hồ sơ hành vi như một cá nhân rủi ro cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit the profile": phù hợp với hồ sơ hành vi đã định.
    • The suspect fits the profile of a typical cybercriminal. (Nghi phạm phù hợp với hồ sơ hành vi của một tội phạm mạng điển hình.)
  • "Off the profile": không nằm trong hồ sơ hành vi mong đợi.
    • Her behavior was off the profile, so the investigator was surprised. (Hành vi của ấy nằm ngoài hồ sơ hành vi, vậy điều tra viên đã ngạc nhiên.)