prevailing

/pri'veiliɳ/
tính từ
  1. đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp
    • prevailing fashion
      mốt đang thịnh hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "prevailing"

prevailing
The prevailing winds blow steadily from the west across the open sea.