prevailing

/pri'veiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
prevailing

The prevailing winds blow steadily from the west across the open sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang thịnh hành, đang lưu hành: Chỉ một cái đó (như quan điểm, xu hướng, phong tục) đang phổ biến được chấp nhận rộng rãi tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
    • Chiếm ưu thế, thắng thế: Chỉ một cái đó sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn, vượt trội so với những thứ khác.
    • Thường xuyên thổi (về gió): Chỉ hướng gió thường xuyên hoặc phổ biến nhấtmột khu vực.
dụ sử dụng
  • (Ý kiến thịnh hành/chiếm ưu thế trong giới chuyên gia nền kinh tế sẽ phục hồi chậm.)
  • (Bất chấp một số phản đối, tâm trạng chiếm ưu thế trong cuộc họp lạc quan.)
  • (Những cơn gió thường xuyên/thịnh hànhkhu vực này đến từ phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prevailing wisdom": Kiến thức hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi được coi đúng đắn tại một thời điểm.
    • The prevailing wisdom of the time was that the earth was flat. (Quan điểm thịnh hành lúc bấy giờ trái đất hình phẳng.)
  • "Prevailing conditions": Các điều kiện môi trường hoặc hoàn cảnh hiện tại, đang tồn tại.
    • The race was cancelled due to the prevailing conditions of heavy rain and strong wind. (Cuộc đua bị hủy do các điều kiện hiện tại mưa lớn gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prevail (động từ): Chiến thắng, thắng thế; phổ biến, thịnh hành.
    • Justice will prevail. (Công lý sẽ chiến thắng.)
    • A calm atmosphere prevailed in the room. (Một bầu không khí bình yên ngự trị trong phòng.)
  • Prevalence (danh từ): Sự phổ biến, sự thịnh hành; tỷ lệ mắc (bệnh).
    • The prevalence of smartphones has changed how we communicate. (Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant: Chiếm ưu thế, thống trị.
  • Current: Hiện hành, đang lưu hành.
  • Widespread: Lan rộng, phổ biến khắp.
  • Predominant: Chiếm ưu thế, nổi bật hơn hết.
Từ trái nghĩa
  • Uncommon: Không phổ biến, hiếm.
  • Minor: Thiểu số, không quan trọng.
  • Unusual: Khác thường.
prevailing

The prevailing winds blow steadily from the west across the open sea.

tính từ
  1. đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp
    • prevailing fashion
      mốt đang thịnh hành

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "prevailing"