profilographe

Học thuật
Thân thiện
profilographe

Un géologue utilise un profilographe pour étudier les couches du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biên dạng: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi lại, vẽ hoặc đo đạc biên dạng (hình dạng mặt cắt) của một bề mặt hoặc đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, kỹ thuật hoặc khảo sát địa hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les géologues utilisent un profilographe pour enregistrer les contours du terrain. (Các nhà địa chất sử dụng một biên dạngđể ghi lại các đường nét của địa hình.)
    • Ce profilographe ancien permet de visualiser les irrégularités de surface. (Chiếc biên dạngcổ này cho phép hình dung các điểm không đều của bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profilographe à stylet": biên dạngdùng đầu ghi.
    • Le profilographe à stylet est très précis pour les petites surfaces. (Biên dạngdùng đầu ghi rất chính xác cho các bề mặt nhỏ.)
  • "profilographe laser": biên dạnglaser.
    • Le profilographe laser scanne l'objet sans contact physique. (Biên dạnglaser quét vật thể không cần tiếp xúc vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Profilographie (n.f): kỹ thuật hoặc phương pháp ghi biên dạng.
    • La profilographie est essentielle en métrologie. (Kỹ thuật ghi biên dạngthiết yếu trong ngành đo lường.)
  • Profil (n.m): biên dạng, mặt cắt, hồ sơ.
    • Le profil de la côte est très découpé. (Biên dạng của bờ biển rất khúc khuỷu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur de profil: máy ghi biên dạng.
  • Traceur de profil: thiết bị vẽ biên dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)

profilographe

Un géologue utilise un profilographe pour étudier les couches du sol.

danh từ giống đực
  1. biên dạng