profit-squeeze

/profit-squeeze/
Học thuật
Thân thiện
profit-squeeze

A company faces a profit-squeeze due to rising material costs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạn chế mức lãi: Tình trạng trong đó lợi nhuận của một công ty hoặc ngành công nghiệp bị thu hẹp hoặc giảm sút đáng kể, thường do chi phí tăng nhanh hơn doanh thu hoặc do áp lực cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is facing a severe profit-squeeze due to rising raw material costs. (Công ty đang đối mặt với một sự hạn chế mức lãi nghiêm trọng do chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao.)
    • Increased competition has led to a profit-squeeze across the entire retail sector. (Cạnh tranh gia tăng đã dẫn đến sự hạn chế mức lãi trên toàn bộ lĩnh vực bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a profit-squeeze": đangtrong tình trạng lợi nhuận bị siết chặt.
    • Many manufacturers are in a profit-squeeze and may have to raise prices. (Nhiều nhà sản xuất đangtrong tình trạng lợi nhuận bị siết chặt có thể phải tăng giá.)
  • "to experience a profit-squeeze": trải qua sự thu hẹp lợi nhuận.
    • The industry experienced a sharp profit-squeeze during the economic downturn. (Ngành công nghiệp đã trải qua một sự thu hẹp lợi nhuận mạnh trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit margin (n): biên lợi nhuận (chênh lệch giữa giá bán chi phí).
  • Squeeze (n): sự siết chặt, sự ép chặt (có thể dùng trong các ngữ cảnh tài chính khác như 'credit squeeze' - siết chặt tín dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Earnings pressure: áp lực lên thu nhập.
  • Margin compression: sự nén chặt biên lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép 'profit-squeeze')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'profit-squeeze')

profit-squeeze

A company faces a profit-squeeze due to rising material costs.

danh từ
  1. sự hạn chế mức lãi