profitableness

profitableness

The company's profitableness is evident in its growing revenue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng sinh lời, tính lợi nhuận: "profitableness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái mang lại lợi nhuận, lợi ích hoặc lợi thế tài chính.
- Tính khả quan, triển vọng thành công: cũng được dùng để mô tả chất lượng của một điều đó đầy hứa hẹn, khuyến khích kết quả thành công.

dụ sử dụng
  • (Khả năng sinh lời của dự án kinh doanh mới đã thu hút nhiều nhà đầu .)
  • (Các nhà phân tích đặt câu hỏi về tính lợi nhuận của dự án được đề xuất do chi phí ban đầu cao.)
  • (Sự lạc quan của ấy làm tăng thêm tính khả quan của tình hình, khiến mọi người tin tưởng vào thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The profitableness of an investment": khả năng sinh lời của một khoản đầu .
    • The profitableness of an investment depends on market conditions and risk management. (Khả năng sinh lời của một khoản đầu phụ thuộc vào điều kiện thị trường quản lý rủi ro.)
  • "To assess profitableness": đánh giá tính lợi nhuận.
    • We need to assess the profitableness of this strategy before committing resources. (Chúng ta cần đánh giá tính lợi nhuận của chiến lược này trước khi cam kết nguồn lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Profitable (tính từ): lợi nhuận, sinh lời.
    • The company operates in a highly profitable sector. (Công ty hoạt động trong một lĩnh vực lợi nhuận cao.)
  • Profitability (danh từ): khả năng sinh lời (thường dùng trong tài chính kinh doanh).
    • Profitability ratios help measure a company's financial health. (Các tỷ lệ khả năng sinh lời giúp đo lường sức khỏe tài chính của một công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợi nhuận (benefit): sự mang lại lợi ích hoặc lợi thế.
  • Tính hiệu quả (effectiveness): khả năng tạo ra kết quả mong muốn.
  • Tính khả thi (viability): khả năng thành công hoặc tồn tại.
Các cụm từ liên quan
  • To turn a profit: tạo ra lợi nhuận.
    • The startup finally turned a profit after three years. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã tạo ra lợi nhuận sau ba năm.)
  • Profit margin: biên lợi nhuận.
    • High profit margins indicate strong profitableness. (Biên lợi nhuận cao cho thấy khả năng sinh lời mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a killing: kiếm lời lớn (thường trong ngắn hạn).
    • Investors made a killing on the stock market, thanks to the profitableness of tech shares. (Các nhà đầu kiếm lời lớn trên thị trường chứng khoán nhờ khả năng sinh lời của cổ phiếu công nghệ.)
  • To strike gold: tìm thấy nguồn lợi nhuận bất ngờ.
    • The author struck gold with her novel, and its profitableness exceeded all expectations. (Tác giả đã tìm thấy nguồn lợi nhuận bất ngờ với cuốn tiểu thuyết của mình, khả năng sinh lời của vượt quá mọi kỳ vọng.)

Từ chứa "profitableness"

Từ có nhắc đến "profitableness"