profiterole

profiterole

A baker arranges a plate of profiteroles on a dessert counter.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh su kem nhỏ, một loại bánh ngọt nhỏ, rỗng ruột, thường được nhân kem phủ --la.

dụ sử dụng
  • (Thực đơn tráng miệng một chiếc bánh su kem nhỏ thơm ngon với nhân kem vani rưới sốt --la.)
  • ( ấy đã gọi một đĩa bánh su kem nhỏ cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Profiterole tower: Tháp bánh su kem, một món tráng miệng sang trọng gồm nhiều bánh su kem xếp chồng lên nhau.
    • The wedding cake was actually a magnificent profiterole tower. (Chiếc bánh cưới thực chất một tháp bánh su kem tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Profiteroles (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "profiterole".
    • We shared a bowl of profiteroles for dessert. (Chúng tôi đã chia nhau một bát bánh su kem nhỏ làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream puff: Bánh su kem (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, kích thước lớn hơn).
  • Choux à la crème: Bánh su kem (tên gọi trong tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực cao cấp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "profiterole".

Từ gần giống