profitless
/profitless/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lợi, vô ích: Chỉ một hoạt động, nỗ lực hoặc tình huống không mang lại bất kỳ lợi ích, giá trị hay kết quả mong muốn nào.
- Không có lãi: Chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch không tạo ra lợi nhuận tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The long debate proved to be entirely profitless. (Cuộc tranh luận dài hóa ra hoàn toàn vô ích.)
- After a year, the venture remained profitless. (Sau một năm, công việc kinh doanh vẫn không có lãi.)
- He realized his worry was a profitless exercise. (Anh ấy nhận ra sự lo lắng của mình là một việc làm không có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"profitless endeavor": nỗ lực vô ích.
- Arguing with him is a profitless endeavor. (Tranh cãi với anh ta là một nỗ lực vô ích.)
"profitless discussion": cuộc thảo luận không đi đến đâu.
- The meeting ended in a profitless discussion. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc thảo luận chẳng đi đến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Profitlessly (trạng từ): một cách vô ích, không có lợi.
- The hours passed profitlessly. (Những giờ đồng hồ trôi qua một cách vô ích.)
Profitlessness (danh từ): sự vô ích, tình trạng không có lợi.
- He was frustrated by the profitlessness of the task. (Anh ấy thất vọng vì sự vô ích của nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Fruitless: không có kết quả, vô ích.
- Unprofitable: không sinh lợi, không có lợi nhuận.
- Pointless: vô nghĩa, không có mục đích.
- Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Profitable: có lợi nhuận, có ích.
- Fruitful: có kết quả, sinh lợi.
- Productive: hiệu quả, sinh lợi.
- Rewarding: đáng giá, bổ ích.
tính từ
- không có lợi, vô ích
- không có lãi