profitless

/profitless/
Học thuật
Thân thiện
profitless

The team abandoned the profitless project after months of work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lợi, vô ích: Chỉ một hoạt động, nỗ lực hoặc tình huống không mang lại bất kỳ lợi ích, giá trị hay kết quả mong muốn nào.
    • Không lãi: Chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch không tạo ra lợi nhuận tài chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long debate proved to be entirely profitless. (Cuộc tranh luận dài hóa ra hoàn toàn vô ích.)
    • After a year, the venture remained profitless. (Sau một năm, công việc kinh doanh vẫn không lãi.)
    • He realized his worry was a profitless exercise. (Anh ấy nhận ra sự lo lắng của mình một việc làm không có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profitless endeavor": nỗ lực vô ích.

    • Arguing with him is a profitless endeavor. (Tranh cãi với anh ta một nỗ lực vô ích.)
  • "profitless discussion": cuộc thảo luận không đi đến đâu.

    • The meeting ended in a profitless discussion. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc thảo luận chẳng đi đến đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Profitlessly (trạng từ): một cách vô ích, không lợi.

    • The hours passed profitlessly. (Những giờ đồng hồ trôi qua một cách vô ích.)
  • Profitlessness (danh từ): sự vô ích, tình trạng không lợi.

    • He was frustrated by the profitlessness of the task. (Anh ấy thất vọng sự vô ích của nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitless: không kết quả, vô ích.
  • Unprofitable: không sinh lợi, không lợi nhuận.
  • Pointless: vô nghĩa, không mục đích.
  • Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Profitable: lợi nhuận, có ích.
  • Fruitful: kết quả, sinh lợi.
  • Productive: hiệu quả, sinh lợi.
  • Rewarding: đáng giá, bổ ích.
profitless

The team abandoned the profitless project after months of work.

tính từ
  1. không lợi, vô ích
  2. không lãi