profusément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dồi dào, tràn đầy, thừa thãi: Diễn tả một hành động xảy ra với số lượng rất lớn, một cách phong phú, dư dả, thường đến mức tràn ra ngoài hoặc quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa / nhễ nhại sau cuộc đua.)
- (Cô ấy xin lỗi một cách thật lòng / rất nhiều vì lỗi lầm của mình.)
- (Hoa mọc um tùm / dày đặc trong khu vườn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pleurer profusément": Khóc dàn dụa, khóc nhiều.
- L'enfant a pleuré profusément après avoir perdu son jouet. (Đứa trẻ đã khóc dàn dụa sau khi làm mất đồ chơi.)
- "Saigner profusément": Chảy máu nhiều, chảy máu ròng ròng.
- La blessure saignait profusément. (Vết thương chảy máu rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Profus, profuse (tính từ): Dồi dào, phong phú, tràn trề.
- Des remerciements profus. (Những lời cảm ơn chan chứa.)
- Profusion (danh từ): Sự dồi dào, sự phong phú, sự tràn trề.
- Une profusion de couleurs. (Một sự phong phú / muôn vàn màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Abondamment: Một cách dồi dào, phong phú.
- Copiausement: Một cách dư dả, thịnh soạn (thường dùng cho ăn uống, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- Généreusement: Một cách hào phóng, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- Chichement: Một cách khan hiếm, keo kiệt.
- Parcimonieusement: Một cách dè sẻn, tiết kiệm (đến mức tằn tiện).
- Sobrement: Một cách giản dị, đơn sơ; một cách điều độ, không thái quá.
phó từ
- thừa thải, tràn đầy
- La lumière se répand profusémentánh sáng toả tràn đầy