progenitive

/progenitive/
Học thuật
Thân thiện
progenitive

A healthy young couple hopes to be progenitive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng sinh sản, có thể sinh con cái: "progenitive" mô tả khả năng sinh sản, tạo ra con cháu hoặc thế hệ sau. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the progenitive abilities of the species in a changing environment. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng sinh sản của loài trong một môi trường đang thay đổi.)
    • Ensuring the progenitive health of the population is a public health priority. (Đảm bảo sức khỏe sinh sản của dân sốmột ưu tiên về y tế công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "progenitive power": năng lực sinh sản.

    • Ancient myths often attribute progenitive power to certain gods. (Các thần thoại cổ xưa thường quy năng lực sinh sản cho một số vị thần.)
  • "progenitive instinct": bản năng sinh sản.

    • The progenitive instinct is a fundamental drive in many organisms. (Bản năng sinh sản một động lực cơ bảnnhiều sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Progenitor (danh từ): tổ tiên, người/loài khởi đầu.

    • He is considered a progenitor of modern physics. (Ông ấy được coi một trong những người khởi đầu cho vật hiện đại.)
  • Progeny (danh từ): con cái, hậu duệ.

    • The plant's progeny showed the same unique characteristics. (Con cái của cây đó thể hiện những đặc điểm độc đáo tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproductive: (thuộc về) sinh sản.
  • Fertile: màu mỡ, khả năng sinh sản.
  • Generative: tính sản sinh, tạo ra.
Từ trái nghĩa
  • Infertile: vô sinh, không khả năng sinh sản.
  • Sterile: vô trùng, không sinh sản được.
progenitive

A healthy young couple hopes to be progenitive.

tính từ
  1. có thể sinh con cái

Từ chứa "progenitive"