progenitress

/progenitress/
Học thuật
Thân thiện
progenitress

A woman is honored as the progenitress of her large family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tổ, người mẹ tổ tiên: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ tổ tiên, người khởi đầu một dòng họ hoặc một dòng dõi. nhấn mạnh vai trò của người nữ trong việc sinh ra nguồn gốc của các thế hệ sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the legend, she is the progenitress of our clan. (Theo truyền thuyết, ấy tổ của dòng họ chúng tôi.)
    • The tribe honors their progenitress with an annual ceremony. (Bộ tộc tôn vinh tổ của họ bằng một nghi lễ hằng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The revered progenitress": tổ được tôn kính.
    • The family records mention a revered progenitress who led them to this land. (Gia phả nhắc đến một tổ được tôn kính, người đã dẫn họ đến vùng đất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Progenitor (n): Ông tổ, người tổ tiên (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc đặc biệt chỉ nam).

    • He is considered the progenitor of modern physics. (Ông ấy được coi ông tổ của vật hiện đại.)
  • Progeny (n): Con cháu, hậu duệ.

    • She lived to see her progeny thrive. ( ấy đã sống để thấy con cháu của mình phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancestress: tổ, nữ tổ tiên.
  • Foremother: tổ, người mẹ thời xưa.
Từ trái nghĩa
  • Descendant: Hậu duệ, con cháu.
progenitress

A woman is honored as the progenitress of her large family.

danh từ
  1. tổ