progenitrix
/progenitrix/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà tổ, người mẹ tổ tiên: Từ này chỉ người phụ nữ được coi là tổ tiên, người khởi đầu một dòng họ hoặc một nhóm người. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương hoặc các văn bản học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to the legend, she is the progenitrix of our entire clan. (Theo truyền thuyết, bà là bà tổ của toàn bộ gia tộc chúng ta.)
- Scientists are searching for the genetic progenitrix of this population. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm người mẹ tổ tiên về mặt di truyền của quần thể này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The mythical progenitrix": Bà tổ trong thần thoại.
- The story tells of a mythical progenitrix who descended from the heavens. (Câu chuyện kể về một bà tổ trong thần thoại đã giáng thế từ thiên đàng.)
"The progenitrix of an idea": Nguồn gốc, người khởi xướng một ý tưởng (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- She is often regarded as the intellectual progenitrix of the movement. (Bà thường được coi là người mẹ khai sinh trí tuệ của phong trào.)
Biến thể và từ gần giống
Progenitor (n): Ông tổ, người tổ tiên (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc chỉ nam giới).
- He is considered the progenitor of modern physics. (Ông ấy được coi là ông tổ của vật lý hiện đại.)
Matriarch (n): Nữ tộc trưởng, mẫu hệ.
- The matriarch made all the important family decisions. (Nữ tộc trưởng đưa ra mọi quyết định quan trọng của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Ancestress: Bà tổ, nữ tổ tiên.
- Foremother: Bà tổ, người mẹ thời xa xưa.
Từ trái nghĩa
- Descendant: Hậu duệ, con cháu.
- Progeny: Con cái, hậu thế.
danh từ
- bà tổ