progestatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Dưỡng thai: Mô tả một chất hoặc một hormone có tác dụng chuẩn bị và duy trì tử cung cho việc mang thai, hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học) Chất dưỡng thai: Một loại hormone (như progesterone) hoặc một hợp chất tổng hợp có tác dụng tương tự, được sử dụng để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, hỗ trợ mang thai hoặc trong các biện pháp tránh thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet progestatif de cette molécule est puissant. (Hiệu ứng dưỡng thai của phân tử này rất mạnh.)
- Une hormone progestative. (Một hormone dưỡng thai.)
- Danh từ:
- Ce médicament contient un progestatif. (Loại thuốc này chứa một chất dưỡng thai.)
- Les progestatifs sont utilisés dans certaines pilules contraceptives. (Các chất dưỡng thai được sử dụng trong một số loại thuốc tránh thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Progestatif de synthèse": Chất dưỡng thai tổng hợp (progestin).
- Les progestatifs de synthèse ont une structure chimique différente de la progesterone naturelle. (Các chất dưỡng thai tổng hợp có cấu trúc hóa học khác với progesterone tự nhiên.)
- "Activité progestative": Hoạt tính dưỡng thai.
- L'activité progestative est essentielle pour maintenir la grossesse. (Hoạt tính dưỡng thai rất cần thiết để duy trì thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Progestatif (n.m.) / Progestative (adj.f.): Dạng giống đực và giống cái của cùng một từ.
- Progestérone (n.f.): Progesterone - hormone dưỡng thai tự nhiên chính do buồng trứng tiết ra.
- La progestérone est le progestatif naturel. (Progesterone là chất dưỡng thai tự nhiên.)
- Progestagène (n.m.): Progestagen - một thuật ngữ khác, thường dùng thay thế cho "progestatif" để chỉ các chất có hoạt tính tương tự progesterone.
Từ đồng nghĩa
- Progestagène (n.m.): Chất dưỡng thai (thường dùng trong y văn).
- (Substance) à activité progestative: (Chất) có hoạt tính dưỡng thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ chuyên ngành này)
tính từ
- (sinh vật học) dưỡng thai
danh từ giống đực
- (sinh vật học) chất dưỡng thai