progestin

progestin

A doctor explains the role of progestin in a hormone therapy chart.

Định nghĩa

Danh từ: Progestin một nhóm các hormone steroid tác dụng giống như progesterone, một hormone tự nhiên trong cơ thể. Chúng thường được sử dụng trong các biện pháp tránh thai nội tiết tố liệu pháp hormone thay thế.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một viên thuốc chỉ chứa progestin để tránh thai.)
  • (Progestin giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệtphụ nữ bị mất cân bằng hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Progestin therapy": liệu pháp progestin, thường dùng để điều trị các vấn đề về nội tiết hoặc hỗ trợ thai kỳ.

    • Progestin therapy is often used to prevent preterm labor. (Liệu pháp progestin thường được sử dụng để ngăn ngừa sinh non.)
  • "Progestin-releasing intrauterine device (IUD)": dụng cụ tử cung giải phóng progestin, một biện pháp tránh thai dài hạn.

    • The progestin-releasing IUD is effective for up to five years. (Dụng cụ tử cung giải phóng progestin hiệu quả trong tối đa năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Progestational (tính từ): liên quan đến progestin hoặc tác dụng của .

    • The progestational effects of this drug mimic natural progesterone. (Tác dụng progestin của loại thuốc này bắt chước progesterone tự nhiên.)
  • Progestogen (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả progesterone tự nhiên progestin tổng hợp.

    • Progestogens are used in many hormonal contraceptives. (Các progestogen được sử dụng trong nhiều biện pháp tránh thai nội tiết tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Progesterone (synthetic): progesterone tổng hợp (dùng để chỉ progestin cấu trúc tương tự progesterone tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "progestin" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "progestin".

Từ gần giống