progiciel

Học thuật
Thân thiện
progiciel

Un développeur utilise un progiciel pour gérer un projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tin học) Bộ chương trình: Một tập hợp các chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một loạt các tác vụ liên quan hoặc để giải quyết một vấn đề cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreprise a développé un progiciel de gestion intégré. (Công ty đã phát triển một bộ chương trình quảntích hợp.)
    • Ce progiciel est spécialisé dans la comptabilité. (Bộ chương trình này chuyên về kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "progiciel métier": bộ chương trình chuyên ngành, bộ chương trình nghiệp vụ.

    • Ils utilisent un progiciel métier pour la gestion de la chaîne logistique. (Họ sử dụng một bộ chương trình chuyên ngành để quảnchuỗi cung ứng.)
  • "progiciel libre": bộ chương trình tự do/ nguồn mở.

    • De nombreuses administrations optent pour des progiciels libres. (Nhiều cơ quan hành chính lựa chọn các bộ chương trình nguồn mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Logiciel (n.m): phần mềm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một chương trình đơn lẻ).
  • Application (n.f): ứng dụng (thường chỉ một chương trình cụ thể cho một mục đích).
Từ đồng nghĩa
  • Suite logicielle: bộ phần mềm (cách diễn đạt phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
  • Pack logiciel: gói phần mềm.
Lưu ý
  • Progicielmột thuật ngữ kỹ thuật, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng logiciel hoặc application.
  • nhấn mạnh tính chất "bộ" hoặc "gói" gồm nhiều chương trình/module phối hợp với nhau để tạo thành một giải pháp tổng thể.
progiciel

Un développeur utilise un progiciel pour gérer un projet.

danh từ giống đực
  1. (tin học) bộ chương trình